大量 [Đại Lượng]

たいりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

số lượng lớn; hàng loạt (ví dụ: sản xuất hàng loạt, vận chuyển hàng loạt, phá hủy hàng loạt)

JP: 日本にほんかみ大量たいりょう消費しょうひする。

VI: Nhật Bản tiêu thụ một lượng lớn giấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大量たいりょう文書ぶんしょ入力にゅうりょくしなきゃならない。
Tôi phải nhập một lượng lớn tài liệu.
かれ大量たいりょうさけ消費しょうひする。
Anh ấy tiêu thụ một lượng lớn rượu.
かれはかなり大量たいりょう蜂蜜はちみつ使つかった。
Anh ấy đã sử dụng một lượng lớn mật ong.
かれはあまりにも大量たいりょうのビールをむ。
Anh ấy uống quá nhiều bia.
かれらは大量たいりょう穀物こくもつたくわえている。
Họ đang tích trữ một lượng lớn ngũ cốc.
大量たいりょう生産せいさんおおくの商品しょうひん価格かかくげた。
Sản xuất hàng loạt đã làm giảm giá của nhiều sản phẩm.
原子核げんしかくには大量たいりょうのエネルギーがふうめられている。
Lõi nguyên tử chứa đựng một lượng lớn năng lượng.
警察けいさつ学校がっこう大量たいりょう薬物やくぶつ押収おうしゅうした。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy tại trường học.
こんな大量たいりょうるのははじめてよ。
Đây là lần đầu tiên tôi thấy nhiều máu như vậy.
日本にほんはカナダと大量たいりょう貿易ぼうえきをしている。
Nhật Bản đang thực hiện thương mại lớn với Canada.

Hán tự

Từ liên quan đến 大量

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大量
  • Cách đọc: たいりょう
  • Loại từ: Danh từ; dùng làm định ngữ với の (大量のN); trạng thái phó từ với に (大量にV)
  • Nghĩa khái quát: số lượng lớn, hàng loạt
  • Trình độ tham khảo: khoảng N2
  • Ví dụ từ ghép: 大量生産, 大量消費, 大量データ, 大量購入, 大量発生, 大量送信

2. Ý nghĩa chính

大量 diễn đạt “một lượng rất lớn” của vật chất, dữ liệu, hàng hóa, thông điệp… Ví dụ: 大量の水 (lượng nước lớn), メールを大量に送る (gửi mail hàng loạt).

3. Phân biệt

  • 大量 vs 多量: 多量 thiên về văn viết/kỹ thuật, sắc thái đo lường; 大量 thông dụng hơn, trung tính.
  • 大量 vs 多数: 多数 nói về “nhiều cá thể” (đếm được); 大量 là “lượng lớn” (cả đếm được và không đếm được).
  • 大量 vs 大規模: 大規模 nói về quy mô hệ thống/sự kiện; 大量 nhấn mạnh lượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 大量の+N(大量のデータ), 大量に+V(大量に購入する).
  • Bối cảnh: sản xuất/tiêu dùng, logistics, CNTT, y tế/môi trường, truyền thông.
  • Sắc thái: trung tính, nhưng thường xuất hiện trong tiêu đề báo khi có tác động mạnh (例: 大量廃棄, 大量逮捕).
  • Kết hợp tiêu biểu: 大量生産・大量消費, 大雨で水が大量に流れ込む, スパムメールを大量送信.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
多量(たりょう) Phân biệt Nhiều, lượng lớn Trang trọng/kỹ thuật; thiên về định lượng đo đạc
膨大(ぼうだい) Tương tự Khổng lồ Nhấn cảm giác “khổng lồ”, thường dùng cho dữ liệu/chi phí
多数(たすう) Liên quan Đa số, nhiều Nhấn vào số cá thể nhiều
少量(しょうりょう) Đối nghĩa Lượng nhỏ Trái nghĩa trực tiếp
大量生産 Liên quan Sản xuất hàng loạt Từ ghép thường gặp với 大量

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 大: lớn; 量: lượng, số lượng.
  • Kết hợp mang nghĩa “lượng lớn”. Có dạng phó từ: 大量に; định ngữ: 大量のN.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn phong nghiệp vụ, 大量+danh từ cho cảm giác mạnh và cụ thể. Khi bạn muốn nhấn “hao phí lãng phí”, báo chí hay dùng cặp 大量生産・大量廃棄. Ở mảng dữ liệu, 大量のログ/トラフィック là cách nói rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 大量のデータを処理する仕組みを構築した。
    Chúng tôi đã xây dựng cơ chế xử lý lượng dữ liệu lớn.
  • この商品は工場で大量生産されている。
    Mặt hàng này được sản xuất hàng loạt tại nhà máy.
  • 大雨で川に水が大量に流れ込んだ。
    Mưa lớn khiến lượng nước đổ vào sông rất nhiều.
  • 彼は参考文献を大量に読み込んだ。
    Anh ấy đã đọc một lượng lớn tài liệu tham khảo.
  • 不良在庫を大量に抱えてしまった。
    Chúng tôi đã ôm một lượng lớn hàng tồn kém chất lượng.
  • スパムメールが大量送信されている。
    Email rác đang bị gửi hàng loạt.
  • 事故で大量の油が流出した。
    Một lượng lớn dầu đã tràn ra do tai nạn.
  • 週末に注文が大量に入った。
    Cuối tuần có lượng đơn đặt hàng lớn đổ về.
  • 花粉が大量に飛散している。
    Phấn hoa đang phát tán với số lượng lớn.
  • 薬は大量に摂取すると危険だ。
    Thuốc nếu uống với liều lượng lớn thì nguy hiểm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大量 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?