[Cổ]

[Cố]

[Cựu]

ふる

Danh từ chung

đồ đã qua sử dụng

🔗 お古

Danh từ dùng như tiền tố

cũ; đã qua sử dụng

JP: もりのはずれに小屋こやっているのがえた。

VI: Có thể thấy một túp lều cũ ở rìa rừng.

Hán tự

Từ liên quan đến 古