Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
典拠
[Điển Cứ]
てんきょ
🔊
Danh từ chung
nguồn; tài liệu tham khảo
Hán tự
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
拠
Cứ
dựa trên
Từ liên quan đến 典拠
出典
しゅってん
nguồn gốc (ví dụ: trích dẫn); thẩm quyền
オオトリテエ
quyền lực
オーソリティ
quyền lực
オーソリティー
quyền lực
クレジット
tín dụng
サイテーション
trích dẫn
リファレンス
tham khảo
レファレンス
tham khảo
偉力
いりょく
uy lực
威令
いれい
quyền lực
威光
いこう
quyền lực; ảnh hưởng
威力
いりょく
uy lực
威権
いけん
quyền lực
引き合い
ひきあい
tham khảo; ví dụ; trường hợp
引例
いんれい
trích dẫn; tham khảo tiền lệ
引用
いんよう
trích dẫn; dẫn chứng; tham khảo
引用句
いんようく
trích dẫn
引用文
いんようぶん
trích dẫn
引証
いんしょう
trích dẫn; dẫn chứng
憑物
つきもの
tà ma (ám ai đó); quỷ; ác quỷ
押し
おし
đẩy; đẩy mạnh
文献
ぶんけん
tài liệu
権力
けんりょく
quyền lực (chính trị); quyền hạn; ảnh hưởng
権威
けんい
uy quyền; quyền lực; ảnh hưởng; uy tín
権能
けんのう
quyền hạn; quyền lực; chức năng
権限
けんげん
quyền hạn; quyền lực; thẩm quyền
職権
しょっけん
quyền hạn (chính thức); quyền hạn theo chức vụ; quyền lực
謝辞
しゃじ
lời cảm ơn
重鎮
じゅうちん
lãnh đạo; trụ cột
Xem thêm