[Nhân]

にん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm người

JP: 200人にひゃくにんひと昨年さくねんコレラでんだ。

VI: Năm ngoái, 200 người đã chết vì bệnh tả.

Hán tự

Từ liên quan đến 人