Danh từ chung
phía sau
Danh từ chung
nền
JP: 海をバックに記念写真撮ろうよ。
VI: Chúng ta hãy chụp ảnh kỷ niệm với biển làm nền nhé.
Danh từ chung
hỗ trợ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lùi xe
JP: 彼は車をバックさせて車庫に入れた。
VI: Anh ấy đã lùi xe vào trong garage.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
số lùi
🔗 バックギア
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hoàn tiền
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
hậu vệ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bơi ngửa
🔗 バックストローク
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
⚠️Từ viết tắt
cú đánh trái tay
JP: 俺はバックで打つ方が得意だな。
VI: Tôi chơi tốt hơn khi đánh lùi.
🔗 バックハンド
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
tư thế doggy