お守り [Thủ]

お守 [Thủ]

おもり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

trông trẻ; người trông trẻ

🔗 子守り

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chăm sóc; đi cùng

Hán tự

Từ liên quan đến お守り