決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
祉
Chỉ
phúc lợi; hạnh phúc
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
促
Xúc
kích thích; thúc giục; nhấn; yêu cầu; kích động