こと

Trợ từ

📝 trợ từ luôn dùng ở cuối câu

trợ từ chỉ mệnh lệnh

Trợ từ

⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

📝 thường là ことね

trợ từ chỉ sự nhiệt tình nhẹ

Trợ từ

trợ từ chỉ câu hỏi nhẹ nhàng

Trợ từ

📝 ở cuối câu như ことよ

trợ từ dùng để làm dịu phán đoán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんてことだ!
Thật không thể tin được!
そんなことはたりまえのことだ。
Chuyện đó là điều hiển nhiên.
きることはたたかうことだ。
Sống là chiến đấu.
ることはしんずることなり。
Thấy là tin.
ることはしんじることである。
Thấy là tin.
きることはくるしむこと。
Sống là phải chịu đựng.
潔白けっぱくであることはうつくしいことだ。
Giữ được trong sạch mới là đẹp thật sự.
しんじることは容易よういなことじゃない。
Việc tin tưởng không phải là điều dễ dàng.
きくことはしたがうことである。
Nghe lời là tuân theo.
うこととおこなうことはべつのことだ。
Nói và làm là hai chuyện khác nhau.

Từ liên quan đến こと