~こと
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-plain form + こと, Verb-phrase in plain form + こと
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~こと được sử dụng để biến một động từ hoặc cụm động từ thành một danh từ hoặc cụm danh từ. Điều này cho phép động từ được nói đến như một khái niệm chung, sự thật, hoặc kinh nghiệm. Cách hình thành có chút khác biệt tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ:
1. 日本語を話すことができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
2. 毎日運動することは健康に良いです。
Tập thể dục mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
3. 彼はピアノを弾くことが大好きです。
Anh ấy rất thích chơi piano.
4. 映画を見ることに時間を使いたくない。
Tôi không muốn dành thời gian để xem phim.