Dịch nghĩa:

Du hành thời gian chưa được chứng minh là hiện tượng có thật, nhưng có khả năng thực hiện được theo lý thuyết vật lý.

Hán tự:

Thực thực tế; hạt
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Tượng voi; hình dạng
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Minh sáng; ánh sáng
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Học học; khoa học
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất
Thị chỉ ra; biểu thị