1. Thông tin cơ bản
- Từ: 理論
- Cách đọc: りろん
- Loại từ: Danh từ (名詞); tính từ dạng đuôi -的 khi tạo thành 理論的(りろんてき)
- Nghĩa Hán-Việt: Lý luận
- Độ phổ biến & phạm vi: Học thuật, khoa học, triết học, kỹ thuật, kinh doanh
- Cụm từ hay gặp: 理論上, 理論的, 理論物理学, 理論構築, 理論家, 理論武装, 理論モデル, 理論と実践
2. Ý nghĩa chính
- Hệ thống các khái niệm, nguyên lý và mối quan hệ được tổ chức chặt chẽ để giải thích hiện tượng: “lý thuyết”.
- Cách giải thích mang tính khái quát, có tính nhất quán nội tại; thường đối lập với “実践/実際” (thực hành/thực tế).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 論理(ろんり): “logic” — quy tắc suy luận đúng sai. 理論 là hệ thống giải thích; trong đó có dùng 論理 để suy luận.
- 理屈(りくつ): lý lẽ, lý sự đời thường, đôi khi nghe “cãi lý”. Không trang trọng bằng 理論.
- 仮説(かせつ): giả thuyết — mệnh đề tạm đặt ra để kiểm chứng. Khi được kiểm chứng và khái quát hóa, mới tiến tới 理論.
- 学説(がくせつ): học thuyết của một học giả/nhóm trường phái cụ thể; hẹp hơn 理論 chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 理論上は〜: về mặt lý thuyết thì...
- 理論的(に/な)説明する/分析する: giải thích/phân tích một cách lý luận.
- 理論を構築する/展開する/検証する: xây dựng/triển khai/kiểm chứng lý thuyết.
- 理論と実践のギャップ: khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.
- 〜理論: 進化理論, ゲーム理論, 経済理論, 学習理論...
- Sắc thái: trang trọng, học thuật; trong kinh doanh dùng để nói “khung lý thuyết” cho chiến lược, mô hình.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 論理 |
Liên quan |
Logic |
Quy tắc suy luận; là công cụ trong xây dựng 理論. |
| 理屈 |
Từ gần nghĩa |
Lý lẽ, cãi lý |
Khẩu ngữ, sắc thái đời thường hơn 理論. |
| 学説 |
Từ gần nghĩa |
Học thuyết |
Gắn với trường phái/học giả cụ thể. |
| 仮説 |
Liên quan |
Giả thuyết |
Tiền đề để phát triển thành 理論. |
| モデル |
Liên quan |
Mô hình |
Biểu diễn đơn giản hóa của 理論. |
| 実践 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Thực hành |
Đặt đối lập với lý thuyết. |
| 経験則 |
Đối chiếu |
Quy tắc kinh nghiệm |
Dựa trên trải nghiệm, không hệ thống như 理論. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 理 (り): “lý” — quy luật, trật tự; bộ 王 + 里 → ý nghĩa sắp đặt, xử lý.
- 論 (ろん): “luận” — bàn bạc, biện luận; bộ 言 + 侖 → lời lẽ sắp xếp có trật tự.
- Kết hợp thành “sắp xếp lời lẽ theo quy luật” → 理論.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Một 理論 tốt thường đi qua chu trình: quan sát → đặt giả thuyết → mô hình hóa → kiểm chứng → khái quát hóa. Trong thực tiễn, “lý thuyết” không đối lập tuyệt đối với “thực hành”; chúng tương hỗ: thực hành gợi vấn đề cho lý thuyết, còn lý thuyết dẫn đường cho thực hành.
8. Câu ví dụ
- 理論と実践のギャップを埋めるには、現場での検証が欠かせない。
Để lấp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, không thể thiếu kiểm chứng tại hiện trường.
- このモデルは熱力学の理論に基づいている。
Mô hình này dựa trên lý thuyết nhiệt động lực học.
- 理論上は可能だが、コスト面で現実的ではない。
Về mặt lý thuyết thì có thể, nhưng xét chi phí thì không thực tế.
- 彼は新しい学習理論を構築し、論文で発表した。
Anh ấy xây dựng một lý thuyết học tập mới và công bố trong bài báo.
- この現象は既存の理論では説明できない。
Hiện tượng này không thể giải thích bằng các lý thuyết hiện có.
- 私は計量経済学の理論を基礎から学び直した。
Tôi học lại lý thuyết kinh tế lượng từ căn bản.
- 彼女は理論的思考に優れており、議論を整理するのが巧みだ。
Cô ấy giỏi tư duy lý luận và khéo tổ chức tranh luận.
- 理論を実装に落とし込む際に、前提の差が問題になった。
Khi chuyển lý thuyết thành triển khai, sự khác biệt về tiền đề đã gây vấn đề.
- 進化理論を否定する根拠は十分ではない。
Căn cứ phủ nhận thuyết tiến hóa chưa đủ.
- このクラスでは理論だけでなく、ケーススタディも扱う。
Trong lớp này không chỉ có lý thuyết mà còn có nghiên cứu tình huống.