原理 [Nguyên Lý]

げんり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

nguyên lý; lý thuyết; chân lý cơ bản

JP: だれもがそのかんがえを原理げんりてきにはみとめるだろう。

VI: Mọi người có lẽ sẽ công nhận ý tưởng đó về mặt nguyên tắc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはひとつの原理げんりかんがえだした。
Anh ấy đã nghĩ ra một nguyên tắc.
多数決たすうけつ原理げんり民主みんしゅ主義しゅぎ根本こんぽん原則げんそくだ。
Nguyên tắc bỏ phiếu đa số là nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.
仏教ぶっきょう原理げんりしたがって行動こうどうするのはむずかしいですか。
Việc hành động theo nguyên tắc Phật giáo có khó không?
人間にんげん社会しゃかいのことがらにおいて、恐怖きょうふではなく希望きぼう創造そうぞう原理げんりとなる。
Trong xã hội loài người, hy vọng, chứ không phải nỗi sợ, là nguyên tắc sáng tạo.
こわれたラジオを修理しゅうりしていて、回路かいろ動作どうさ原理げんり理解りかいできていないことにあらためてがつきます。
Khi tôi sửa chiếc đài bị hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

Hán tự

Từ liên quan đến 原理

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原理
  • Cách đọc: げんり
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn: nguyên lý; nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động/hiện tượng
  • Lĩnh vực: khoa học tự nhiên, kỹ thuật, triết học, kinh tế học, giáo dục

2. Ý nghĩa chính

原理cơ chế/luật tắc cơ bản đứng sau sự vận hành của một hiện tượng, thiết bị hay phương pháp. Nó trả lời câu hỏi “vì sao cái đó hoạt động như vậy”. Ví dụ: てこ(đòn bẩy)の原理, レーザーの原理, 市場の原理.

3. Phân biệt

  • 原理: nền tảng cơ chế, trọng “bản chất vận hành”.
  • 原則(げんそく): nguyên tắc chung để xử sự hoặc quy tắc vận dụng; trọng “quy định/chuẩn mực”.
  • 理論(りろん): lý thuyết hệ thống hóa, có mô hình, định nghĩa; rộng hơn và mang tính cấu trúc.
  • 法則(ほうそく): định luật đã được xác lập chặt chẽ (ví dụ: ニュートンの運動の法則).
  • 仕組み: “cơ chế” theo nghĩa cấu tạo/hoạt động; thân mật, thực dụng hơn 原理.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 基本原理(nguyên lý cơ bản), ~の原理に基づく, 原理上(về mặt nguyên lý), 原理的には(về nguyên lý mà nói).
  • Ngữ cảnh: giải thích khoa học-kỹ thuật, bài giảng, sách giáo khoa, thuyết minh công nghệ.
  • Lưu ý: 原理主義 là “chủ nghĩa nguyên lý/giáo điều”, khác nghĩa; mang sắc thái xã hội-chính trị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
原則 Đối chiếu nguyên tắc (quy tắc chung) Áp dụng, quy định; không nhất thiết giải thích cơ chế
法則 Liên quan định luật Tính xác lập cao, thường trong khoa học tự nhiên
理論 Liên quan lý thuyết Hệ thống hóa, mô hình hóa
仕組み Gần nghĩa cơ chế, cách hoạt động Thường dùng khi giải thích thực dụng
応用 Đối lập nhẹ ứng dụng Đối ứng với “cơ bản/原理”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: (nguồn gốc, nguyên bản)+ (lý, lẽ) → “lý lẽ gốc rễ”.
  • Kanji:
    • (ゲン): gốc, nguyên sơ; cũng gặp trong 原因, 原料.
    • (リ): lý, trật tự; gặp trong 理論, 管理, 修理.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học một công nghệ mới, nắm 原理 giúp bạn tự giải quyết nhiều tình huống hơn là chỉ học thao tác. Hiểu “vì sao” cho phép linh hoạt chuyển giao kiến thức giữa các lĩnh vực.

8. Câu ví dụ

  • このセンサーは光の干渉原理を利用している。
    Cảm biến này sử dụng nguyên lý giao thoa ánh sáng.
  • てこの原理を使えば小さな力で重い物を動かせる。
    Nếu dùng nguyên lý đòn bẩy có thể di chuyển vật nặng bằng lực nhỏ.
  • 市場原理に基づく価格決定が行われている。
    Việc định giá được thực hiện dựa trên nguyên lý thị trường.
  • 装置の動作原理を図で説明してください。
    Hãy giải thích nguyên lý hoạt động của thiết bị bằng sơ đồ.
  • 熱力学の基本原理を理解することが重要だ。
    Việc hiểu các nguyên lý cơ bản của nhiệt động lực học là quan trọng.
  • その手法は統計学の原理に反している。
    Phương pháp đó trái với nguyên lý của thống kê học.
  • 理論と原理を区別して学ぶと理解が深まる。
    Nếu học phân biệt lý thuyết và nguyên lý thì hiểu sâu hơn.
  • 彼は量子計算の原理をわかりやすく解説した。
    Anh ấy giải thích dễ hiểu nguyên lý của tính toán lượng tử.
  • このアルゴリズムは探索原理が非常にシンプルだ。
    Thuật toán này có nguyên lý tìm kiếm rất đơn giản.
  • 原理上は可能だが、実装は難しい。
    Về mặt nguyên lý thì có thể, nhưng triển khai thì khó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原理 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?