A。だって B。(Datte~) Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'. JLPT N3
N + ならでは (~nara de wa) Biểu thị điều gì đó độc đáo hoặc đặc trưng chỉ có ở danh từ đó; 'chỉ tìm thấy ở', 'chỉ có thể với'. JLPT N1