A。だって B。
JLPT N3
Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'.

Cấu trúc:

Verb-casual + だって、い-Adjective + だって、な-Adjective + だって、Noun + だって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。だって B。được sử dụng để đưa ra lý do, diễn đạt nguyên nhân, hoặc giới thiệu một chủ đề một cách thân mật. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'vì', hoặc 'chỉ là'. A là lý do và B là câu nói theo sau do lý do đó. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Rảnh thì đi xem phim đi.
Trời lạnh đấy, mặc áo khoác vào đi.
Mệt thì nghỉ ngơi đi.
Nghe nói cô ấy nấu ăn giỏi lắm, ai cũng mong chờ món cô ấy nấu.