A。だって B。
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + だって、い-Adjective + だって、な-Adjective + だって、Noun + だって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。だって B。được sử dụng để đưa ra lý do, diễn đạt nguyên nhân, hoặc giới thiệu một chủ đề một cách thân mật. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'vì', hoặc 'chỉ là'. A là lý do và B là câu nói theo sau do lý do đó. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 暇だって、映画を見に行こうよ。
Rảnh thì đi xem phim đi.
2. 寒いだって、コートを着てください。
Trời lạnh đấy, mặc áo khoác vào đi.
3. 疲れているだって、休んだほうがいい。
Mệt thì nghỉ ngơi đi.
4. 彼女が料理上手だって、みんな彼女の作った料理を楽しみにしています。
Nghe nói cô ấy nấu ăn giỏi lắm, ai cũng mong chờ món cô ấy nấu.