Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

健康けんこうを保たもつためによく寝ねることが必要ひつようであると思おもう。
Tôi nghĩ rằng ngủ đủ giấc là cần thiết để duy trì sức khỏe.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

健康
けんこう
sức khỏe
保つ
たもつ
giữ; bảo quản; duy trì; bảo trì
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

健
Kiện khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang an nhàn; hòa bình
保
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu cần; điểm chính
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật