~ために
JLPT N4
Cấu trúc:
1) Verb (dictionary form) + ために (purpose)
2) い-Adjective + ために (reason)
3) な-Adjective + な + ために (reason)
4) Noun + の + ために (reason)
2) い-Adjective + ために (reason)
3) な-Adjective + な + ために (reason)
4) Noun + の + ために (reason)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ために (tame ni) được sử dụng để diễn đạt mục đích làm gì đó (trong trường hợp này dịch là 'vì lợi ích của' hoặc 'để') hoặc nguyên nhân/lý do cho một tình huống (trong trường hợp này dịch là 'bởi vì'). Thông thường, chúng ta sử dụng dạng từ điển của động từ (ví dụ: 合格する) cho ý nghĩa 'để'. Đối với tính từ hoặc danh từ, gắn ために một cách phù hợp (い-Adjective + ために, な-Adjective + な + ために, Noun + の + ために).
Ví dụ:
1. 試験に合格するために、毎日勉強しています。
Tôi đang học mỗi ngày để đậu kỳ thi.
2. 健康のために、毎日運動しなければなりません。
Để khỏe mạnh, cần phải tập thể dục mỗi ngày.
3. 仕事が忙しいために、友達と会う時間がありません。
Vì công việc bận rộn nên không có thời gian gặp bạn bè.
4. 雨が降ったために、試合が中止されました。
Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.