~と思う
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + と思う, い-Adjective + と思う, な-Adjective + だと思う, Noun + だと思う
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~と思う được sử dụng để diễn đạt suy nghĩ hoặc ý kiến của một người về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể được dịch là 'tôi nghĩ' hoặc 'tôi tin rằng' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 明日晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
2. この映画は面白いと思う。
Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.
3. 彼は親切だと思います。
Tôi nghĩ anh ấy tốt bụng.
4. 鈴木さんは先生だと思う。
Tôi nghĩ anh Suzuki là giáo viên.