~と思う
JLPT N4
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.

Cấu trúc:

Verb-casual + と思う, い-Adjective + と思う, な-Adjective + だと思う, Noun + だと思う

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~と思う được sử dụng để diễn đạt suy nghĩ hoặc ý kiến của một người về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể được dịch là 'tôi nghĩ' hoặc 'tôi tin rằng' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.
Tôi nghĩ anh ấy tốt bụng.
Tôi nghĩ anh Suzuki là giáo viên.