開ける [Khai]
肌蹴る [Cơ Xúc]
はだける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mở ra; phơi bày
JP: 和子が胸をはだけて赤ん坊に乳をふくませた。
VI: Kazuko đã mở áo cho con bú.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mở rộng (quần áo); bị lộ
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Từ cổ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mở rộng (chân, mắt, miệng, v.v.); duỗi