起草 [Khởi Thảo]

きそう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

soạn thảo

Hán tự

Từ liên quan đến 起草

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 起草
  • Cách đọc: きそう
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(〜を起草する)
  • Nghĩa khái quát: khởi thảo, thảo ra (bản dự thảo văn bản, hợp đồng, luật…)
  • Chủ điểm: pháp luật, hành chính, kinh doanh, ngoại giao

2. Ý nghĩa chính

  • Soạn bản nháp ban đầu của văn bản chính thức: hợp đồng, điều lệ, dự luật, nghị quyết, công văn.
  • Hành vi chuyên môn trong quy trình ban hành văn bản: giai đoạn trước khi xem xét, sửa và phê duyệt.

3. Phân biệt

  • 起草 vs 起案: 起案 là “khởi đề/đề xuất” (soạn tờ trình), phạm vi hành chính rộng; 起草 nhấn vào soạn thảo văn bản.
  • 起草 vs 草案作成/草稿: đồng nghĩa gần; 草案 là bản dự thảo; 草稿 là bản thảo nháp.
  • 起草 vs 作成: 作成 là “soạn/lập” chung chung; 起草 dùng khi văn bản có tính pháp lý/quy phạm.
  • 起草 vs 執筆: 執筆 là “chấp bút viết” (sách, bài), không nhất thiết là văn bản pháp lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 契約書を起草する, 規程の起草, 法案の起草, 共同起草者, 起草メモ, 起草段階, 起草文.
  • Ngữ cảnh: pháp vụ, hành chính, đối ngoại, doanh nghiệp; trang trọng, kỹ thuật.
  • Quy trình: 起草 → 審査/修正 → 承認/可決 → 公布.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
草案Danh từ kết quảbản dự thảoSản phẩm của 起草
起案Gần nghĩakhởi đề/đề xuấtHành chính nội bộ
草稿Gần nghĩabản thảo nhápNhấn mạnh tính nháp
作成Liên quansoạn lậpTừ bao quát hơn
執筆Khác biệtchấp bút viếtViết tác phẩm, bài báo
審査Tiếp bướcthẩm traBước sau起草
可決Kết quảthông quaSau thảo luận, biểu quyết
撤回Đối hướngrút lạiKhi dự thảo bị rút

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 起: “khởi, dậy, bắt đầu” (bộ 走/止 + 己), gợi ý sự bắt đầu.
  • 草: “cỏ; thảo” → trong văn thư: “nháp, sơ thảo” (như 草案, 草稿).
  • Hợp nghĩa: “khởi sự bản thảo”. Biểu thức thường gặp: 起草者, 起草委員会, 起草文.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu làm việc với tài liệu pháp lý tiếng Nhật, hãy dùng 起草 khi muốn nhấn vào “giai đoạn soạn thảo dự thảo chính thức”. Với tài liệu nội bộ, 起案/作成 linh hoạt hơn. Cụm 共同起草者 rất phổ biến trong các nghị quyết, hiệp định quốc tế.

8. Câu ví dụ

  • 弁護士が契約書を起草した。
    Luật sư đã khởi thảo hợp đồng.
  • 新しい規程の起草を任された。
    Tôi được giao việc khởi thảo quy chế mới.
  • 法案の起草段階で問題点が見つかった。
    Ở giai đoạn khởi thảo dự luật đã phát hiện vấn đề.
  • 条約の文案を共同で起草する。
    Cùng nhau khởi thảo văn bản hiệp ước.
  • 彼は起草者として名を連ねている。
    Anh ấy có tên với tư cách người khởi thảo.
  • 社内規程を起草して上長に提出した。
    Tôi khởi thảo quy định nội bộ và nộp cho cấp trên.
  • 委員会が指針の起草を開始した。
    Ủy ban đã bắt đầu khởi thảo hướng dẫn.
  • 覚書の起草に関与していない。
    Tôi không tham gia vào việc khởi thảo bản ghi nhớ.
  • 契約の主要条項を先に起草して共有する。
    Khởi thảo trước các điều khoản chính của hợp đồng để chia sẻ.
  • 規約を起草し、法務がレビューする。
    Khởi thảo điều lệ rồi bộ phận pháp chế sẽ rà soát.
💡 Giải thích chi tiết về từ 起草 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?