角 [Giác]
つの
ツノ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
sừng; gạc
JP: カタツムリがすっと角を出した。
VI: Con ốc sên đã nhanh chóng thò sừng ra.
Danh từ chung
râu; xúc tu
Danh từ chung
chóp nhọn