1. Thông tin cơ bản
- Từ: 牛
- Cách đọc: うし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: con bò; gia súc họ trâu bò (cattle)
- Lĩnh vực: nông nghiệp, chăn nuôi, ẩm thực, văn hóa
- Cụm thường gặp: 乳牛, 肉牛, 子牛, 牛舎, 牧場, 牛乳, 牛の角
2. Ý nghĩa chính
牛(うし) là “bò” nói chung. Trong văn cảnh nông nghiệp có thể chỉ đàn bò nuôi lấy sữa (乳牛) hay lấy thịt (肉牛). Dạng on-yomi ギュウ xuất hiện trong từ ghép như 牛乳(ぎゅうにゅう), 和牛(わぎゅう).
3. Phân biệt
- 牛 vs 牛肉: 牛 là con vật; 牛肉 là thịt bò.
- 牛 vs 丑: 丑 (cũng đọc うし) là “Sửu” trong 12 con giáp, khác kanji và nghĩa.
- 雄牛/牡牛 (bò đực), 雌牛/牝牛 (bò cái), 子牛/仔牛 (bê con) là phân loại theo giới/tuổi.
- 牛 vs 牛舎/牧場: 牛舎 là chuồng bò; 牧場 là trang trại chăn thả.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 牛が鳴く / 牛を飼う / 牛の群れ / 牛に草を食べさせる / 和牛 / 乳牛・肉牛
- Ngữ cảnh: mô tả đời sống nông thôn, chăn nuôi, an toàn nông nghiệp, ẩm thực.
- Sắc thái: trung tính; đôi khi mang màu sắc văn hóa (zodiac, lễ hội).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 乳牛 |
Biến thể |
Bò sữa |
Nuôi để lấy sữa |
| 肉牛 |
Biến thể |
Bò thịt |
Nuôi để lấy thịt |
| 子牛/仔牛 |
Liên quan |
Bê con |
Con non của bò |
| 牛肉 |
Liên quan |
Thịt bò |
Sản phẩm từ 牛 |
| 丑 |
Dễ nhầm |
Chi Sửu |
Khác chữ, chỉ con giáp |
| 牧場 |
Bối cảnh |
Trang trại |
Nơi nuôi thả bò |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 牛: hình tượng con bò, bộ 牛/牜 thường liên quan gia súc.
- Âm Kun: うし; Âm On: ギュウ.
- Trong từ ghép, thường đọc On: 牛乳(ぎゅうにゅう), 牛肉(ぎゅうにく).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa ẩm thực Nhật, “和牛” nổi tiếng vì cách chăn nuôi và phân hạng thịt. Khi học chữ, chú ý phân biệt 牛 với bộ ngưu (牜) ở bên trái trong nhiều chữ liên quan đến gia súc, như 牧(chăn thả), 犇(rất đông, dày đặc; từ tượng hình nhiều con bò).
8. Câu ví dụ
- 牧場で牛がのんびり草を食べている。
Ở trang trại, bò đang thong thả gặm cỏ.
- この地域では牛の飼育が盛んだ。
Vùng này chăn nuôi bò rất phát triển.
- 牛の群れが道を横切った。
Một đàn bò băng qua đường.
- 牛の角は思ったより大きい。
Sừng bò lớn hơn tôi nghĩ.
- 乳業は牛の健康管理が要だ。
Ngành sữa coi quản lý sức khỏe bò là then chốt.
- 今朝、子牛が一頭生まれた。
Sáng nay một con bê (bò con) đã chào đời.
- その映画に登場する牛はとても賢い。
Con bò xuất hiện trong bộ phim đó rất thông minh.
- 牛を追い立てて牧草地に移す。
Lùa bò sang bãi cỏ chăn thả.
- 彼は牛の世話に一日中追われている。
Anh ấy bận rộn cả ngày chăm bò.
- 夜になると牛は牛舎に戻る。
Đến tối bò quay về chuồng.