1. Thông tin cơ bản
- Từ: 牛肉
- Cách đọc: ぎゅうにく
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: thịt bò
- Lĩnh vực: ẩm thực, dinh dưỡng, thương mại nông sản
- Độ trang trọng: trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh
2. Ý nghĩa chính
Chỉ thịt lấy từ bò, dùng để chế biến món ăn. Bao gồm nhiều phần (部位) như ヒレ, サーロイン, リブロース, もも…; có thể phân loại theo giống/nguồn gốc như 和牛, 国産牛, 輸入牛.
3. Phân biệt
- 牛肉 vs 肉 (にく: thịt nói chung). Khi cần cụ thể, dùng 牛肉/豚肉/鶏肉.
- 和牛: chỉ nhóm giống bò và chuẩn nuôi Nhật; không phải mọi 牛肉 ở Nhật đều là 和牛.
- 赤身 (nạc) vs 霜降り (mỡ cẩm thạch). Cả hai đều là 牛肉 nhưng khác khẩu cảm và giá.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 牛肉料理, 牛肉の旨味, 牛肉カレー, 牛肉の産地, 牛肉消費, 牛肉価格.
- Động từ: 牛肉を買う・焼く・煮込む・炒める・下味をつける.
- Ngữ cảnh: mua sắm siêu thị, thực đơn nhà hàng, bài viết ẩm thực.
- Lưu ý: nhà hàng cao cấp thường nhấn vào xuất xứ/phần thịt; món gia đình chú ý đến giá và độ mềm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 和牛 | Loại liên quan | thịt bò Wagyu | Nhấn chất lượng, giống và tiêu chuẩn Nhật. |
| 国産牛 | Liên quan | bò nội địa | Nuôi tại Nhật, không đồng nghĩa với 和牛. |
| 輸入牛 | Liên quan | thịt bò nhập khẩu | Giá thường “mềm” hơn. |
| 豚肉 | Đối chiếu | thịt heo | Phân biệt loại thịt. |
| 鶏肉 | Đối chiếu | thịt gà | Phân biệt loại thịt. |
| 赤身 | Tính chất | phần nạc | Ít mỡ, vị đậm. |
| 霜降り | Tính chất | mỡ cẩm thạch | Béo ngậy, mềm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 牛: bò.
- 肉: thịt.
- Cấu tạo nghĩa: “thịt của bò”.
- Hán Việt: Ngưu nhục.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi chọn 牛肉, hai yếu tố cơ bản là “phần thịt” (部位) và “mức mỡ” (脂/赤身). Món nướng (焼肉/ステーキ) hợp phần mềm, marbling đẹp; món hầm (煮込み) hợp phần nhiều gân, gân mỡ để ra chất gelatin làm sốt sánh.
8. Câu ví dụ
- 牛肉を赤ワインでじっくり煮込む。
Hầm thịt bò từ tốn với rượu vang đỏ.
- 今夜は牛肉のカレーにしよう。
Tối nay làm cà ri thịt bò đi.
- この店は和牛の牛肉を扱っている。
Quán này dùng thịt bò Wagyu.
- 牛肉の旨味を引き出すには強火でさっと炒める。
Để làm nổi vị umami của thịt bò, xào nhanh trên lửa lớn.
- 週末は特売で牛肉が安い。
Cuối tuần có khuyến mãi nên thịt bò rẻ.
- 牛肉の産地表示を確認してください。
Hãy kiểm tra nhãn nơi sản xuất của thịt bò.
- 脂の少ない牛肉を選びたい。
Tôi muốn chọn thịt bò ít mỡ.
- 薄切りの牛肉はすき焼きに合う。
Thịt bò thái mỏng hợp với sukiyaki.
- 牛肉価格が上昇している。
Giá thịt bò đang tăng.
- 香辛料で下味をつけた牛肉を焼く。
Nướng thịt bò đã ướp gia vị.