牛肉 [Ngưu Nhục]

ぎゅうにく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

thịt bò

JP: わたしこのみはどちらかというと牛肉ぎゅうにくですね。

VI: Tôi thích ăn thịt bò hơn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

牛肉ぎゅうにくたかい。
Thịt bò rất đắt.
なによりも牛肉ぎゅうにくき。
Tôi thích thịt bò nhất.
牛肉ぎゅうにくにしてください。
Làm ơn cho tôi thịt bò.
近頃ちかごろ牛肉ぎゅうにくたかい。
Gần đây thịt bò đắt.
この牛肉ぎゅうにくやわらかい。
Thịt bò này rất mềm.
神戸こうべ良質りょうしつ牛肉ぎゅうにく有名ゆうめいだ。
Kobe nổi tiếng với thịt bò chất lượng cao.
牛肉ぎゅうにくはとてもたかいんだ。
Thịt bò rất đắt đấy.
ヒンズー教徒きょうと牛肉ぎゅうにくべません。
Người theo đạo Hindu không ăn thịt bò.
これは牛肉ぎゅうにく?それとも豚肉ぶたにく
Đây là thịt bò hay thịt lợn?
普通ふつう牛肉ぎゅうにく豚肉ぶたにくよりもたかいよ。
Thông thường, thịt bò đắt hơn thịt lợn.

Hán tự

Từ liên quan đến 牛肉

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 牛肉
  • Cách đọc: ぎゅうにく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thịt bò
  • Lĩnh vực: ẩm thực, dinh dưỡng, thương mại nông sản
  • Độ trang trọng: trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh

2. Ý nghĩa chính

Chỉ thịt lấy từ bò, dùng để chế biến món ăn. Bao gồm nhiều phần (部位) như ヒレ, サーロイン, リブロース, もも…; có thể phân loại theo giống/nguồn gốc như 和牛, 国産牛, 輸入牛.

3. Phân biệt

  • 牛肉 vs (にく: thịt nói chung). Khi cần cụ thể, dùng 牛肉/豚肉/鶏肉.
  • 和牛: chỉ nhóm giống bò và chuẩn nuôi Nhật; không phải mọi 牛肉 ở Nhật đều là 和牛.
  • 赤身 (nạc) vs 霜降り (mỡ cẩm thạch). Cả hai đều là 牛肉 nhưng khác khẩu cảm và giá.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 牛肉料理, 牛肉の旨味, 牛肉カレー, 牛肉の産地, 牛肉消費, 牛肉価格.
  • Động từ: 牛肉を買う・焼く・煮込む・炒める・下味をつける.
  • Ngữ cảnh: mua sắm siêu thị, thực đơn nhà hàng, bài viết ẩm thực.
  • Lưu ý: nhà hàng cao cấp thường nhấn vào xuất xứ/phần thịt; món gia đình chú ý đến giá và độ mềm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
和牛Loại liên quanthịt bò WagyuNhấn chất lượng, giống và tiêu chuẩn Nhật.
国産牛Liên quanbò nội địaNuôi tại Nhật, không đồng nghĩa với 和牛.
輸入牛Liên quanthịt bò nhập khẩuGiá thường “mềm” hơn.
豚肉Đối chiếuthịt heoPhân biệt loại thịt.
鶏肉Đối chiếuthịt gàPhân biệt loại thịt.
赤身Tính chấtphần nạcÍt mỡ, vị đậm.
霜降りTính chấtmỡ cẩm thạchBéo ngậy, mềm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 牛: bò.
  • 肉: thịt.
  • Cấu tạo nghĩa: “thịt của bò”.
  • Hán Việt: Ngưu nhục.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn 牛肉, hai yếu tố cơ bản là “phần thịt” (部位) và “mức mỡ” (脂/赤身). Món nướng (焼肉/ステーキ) hợp phần mềm, marbling đẹp; món hầm (煮込み) hợp phần nhiều gân, gân mỡ để ra chất gelatin làm sốt sánh.

8. Câu ví dụ

  • 牛肉を赤ワインでじっくり煮込む。
    Hầm thịt bò từ tốn với rượu vang đỏ.
  • 今夜は牛肉のカレーにしよう。
    Tối nay làm cà ri thịt bò đi.
  • この店は和牛の牛肉を扱っている。
    Quán này dùng thịt bò Wagyu.
  • 牛肉の旨味を引き出すには強火でさっと炒める。
    Để làm nổi vị umami của thịt bò, xào nhanh trên lửa lớn.
  • 週末は特売で牛肉が安い。
    Cuối tuần có khuyến mãi nên thịt bò rẻ.
  • 牛肉の産地表示を確認してください。
    Hãy kiểm tra nhãn nơi sản xuất của thịt bò.
  • 脂の少ない牛肉を選びたい。
    Tôi muốn chọn thịt bò ít mỡ.
  • 薄切りの牛肉はすき焼きに合う。
    Thịt bò thái mỏng hợp với sukiyaki.
  • 牛肉価格が上昇している。
    Giá thịt bò đang tăng.
  • 香辛料で下味をつけた牛肉を焼く。
    Nướng thịt bò đã ướp gia vị.
💡 Giải thích chi tiết về từ 牛肉 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?