決断 [Quyết Đoạn]

けつだん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

quyết định

JP: 決断けつだんちかい。

VI: Ngày quyết định đã gần kề.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは重大じゅうだい決断けつだんだ。
Đây là một quyết định trọng đại.
まだ決断けつだんはついてなかった。
Quyết định vẫn chưa được đưa ra.
それはいい決断けつだんだ。
Đó là một quyết định tốt.
きびしい決断けつだん必要ひつようですね。
Cần phải đưa ra quyết định nghiêm khắc đấy nhé.
ぼく自分じぶん決断けつだんした。
Tôi đã tự quyết định.
かれ決断けつだんりょくがない。
Anh ấy không có năng lực quyết đoán.
もう決断けつだんいたりましたか。
Bạn đã quyết định chưa?
かれ決断けつだんりょくけている。
Anh ấy thiếu quyết đoán.
かれ決断けつだんくだすことができない。
Anh ấy không thể quyết định được.
わたしはそう決断けつだんせざるをない。
Tôi không thể không quyết định như vậy.

Hán tự

Từ liên quan đến 決断

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 決断
  • Cách đọc: けつだん
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Trình độ tham khảo: JLPT N2
  • Kết hợp: 決断する/決断を下す/苦渋の決断/迅速な決断/決断力

2. Ý nghĩa chính

Quyết đoán, đưa ra quyết định sau khi cân nhắc; hành vi chọn phương án một cách dứt khoát, đặc biệt khi khó khăn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 判断: “Phán đoán” (đánh giá), chưa chắc dẫn tới hành động quyết định.
  • 決定: “Quyết định” (kết quả đã được ấn định), thường cho quy trình/nhóm, tính thể chế cao.
  • 決意: “Quyết tâm” nội tâm; 決断 là hành vi lựa chọn phương án.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong kinh doanh, quản trị, y khoa, chính trị… khi cần ra quyết định nhanh/chính xác.
  • Collocation: 決断を迫る (bị thúc ép), 苦渋の決断 (quyết định đau lòng), 迅速な決断.
  • Dạng động từ: 進退を決断する (quyết định ở hay rút).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決定 Liên quan Quyết định (đã ấn định) Thiên về kết quả, thể chế/nhóm.
判断 Liên quan Phán đoán Đánh giá sự việc; chưa chắc hành động.
断行 Gần nghĩa Quyết liệt thực thi Nhấn mạnh hành động mạnh mẽ sau quyết định.
逡巡/迷い Đối nghĩa Do dự Trái với quyết đoán.
優柔不断 Đối nghĩa Thiếu quyết đoán Tính cách trái ngược với 決断力.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 決: Quyết, định đoạt.
  • 断: Đoạn, cắt, dứt khoát (bộ 斤/cái rìu → sắc thái “chặt, cắt”).
  • Ghép nghĩa: “Quyết tâm để dứt điểm chọn lựa”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, 決断 đi kèm trách nhiệm. Người lãnh đạo không chỉ cần 判断 tốt mà còn dám 決断 đúng lúc, rồi kiên trì thực thi.

8. Câu ví dụ

  • 彼の早い決断が成功を左右した。
    Quyết định nhanh của anh ấy đã quyết định thành bại.
  • 撤退する決断を下した。
    Đã đưa ra quyết định rút lui.
  • 経営者として苦渋の決断を迫られた。
    Với tư cách lãnh đạo, tôi bị thúc ép phải làm một quyết định đau lòng.
  • 医師は手術を中止する決断をした。
    Bác sĩ đã quyết dừng ca phẫu thuật.
  • データに基づいて冷静に決断する。
    Quyết định điềm tĩnh dựa trên dữ liệu.
  • 決断が遅れれば機会を逃す。
    Nếu quyết định chậm sẽ bỏ lỡ cơ hội.
  • 人事を刷新する決断を示した。
    Đã thể hiện quyết định cải tổ nhân sự.
  • 結婚するかどうかの決断は彼女に任せる。
    Quyết định có kết hôn hay không để cô ấy tự quyết.
  • 重要な場面での決断力が試される。
    Năng lực quyết đoán được thử thách ở thời khắc quan trọng.
  • 決断を後回しにしてはいけない。
    Không được trì hoãn quyết định.
💡 Giải thích chi tiết về từ 決断 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?