意志 [Ý Chí]

いし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

ý chí; ý định; quyết tâm

JP: 意志いしはんしてなにかを無理むりにさせることはできない。

VI: Không thể ép buộc ai làm điều gì trái với ý muốn của họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみ意志いしつよいな。
Bạn là một người mạnh mẽ.
かれ意志いしよわい。
Anh ấy yếu đuối.
トムは意志いしつよい。
Tom là người có ý chí mạnh mẽ.
自分じぶん意志いしでここにたの?
Bạn đến đây vì ý muốn của mình à?
あいつは意志いしよわひとです。
Người đó là một người yếu ý chí.
彼女かのじょかれ意志いしいだ。
Cô ấy đã tiếp quản ý chí của anh ta.
かれ意志いしよわひとだ。
Anh ấy là người yếu đuối.
かれ意志いしつよいんだ。
Anh ấy rất kiên định.
おまけにかれ意志いしつよい。
Hơn nữa, anh ấy còn rất kiên định.
すべてはきみ意志いしひとつだ。
Mọi chuyện chỉ phụ thuộc vào ý chí của bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 意志

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 意志
  • Cách đọc: いし
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh điển hình: tâm lý, triết học, phát triển bản thân, quản trị

2. Ý nghĩa chính

- Ý chí, ý lực: năng lực/khả năng quyết định và kiên trì thực hiện hành động theo mục tiêu của bản thân, không bị cảm xúc hay hoàn cảnh chi phối.
- Quyết tâm, ý định vững chắc để làm một việc nào đó.

3. Phân biệt

  • 意志 vs 意思 (đều đọc いし):
    • 意志: nhấn mạnh năng lực ý chí, sức mạnh tinh thần để tự quyết và bền bỉ (willpower/volition).
    • 意思: nhấn mạnh ý định/ý muốn cụ thể tại một thời điểm (intention). Ví dụ: 医療の意思決定 (quyết định về y tế) thường dùng 意思 hơn.
  • 意志 vs 遺志 (đều đọc いし): 遺志 là “ý nguyện của người đã mất”, khác hoàn toàn về nghĩa.
  • Thành ngữ: 意志が強い/弱い, 意志の力, 自分の意志で, 〜する意志がある/ない.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả phẩm chất cá nhân: 意志が強い/弱い (ý chí mạnh/yếu).
  • Biểu thị quyết tâm: 〜する意志がある (có ý chí/quyết tâm làm ~).
  • Nhấn mạnh tính tự nguyện: 自分の意志で (bằng ý chí/bằng quyết định của bản thân).
  • Trong quản trị/tâm lý: 意志力, 意志決定 (ít dùng hơn 意思決定 trong ngôn ngữ thường ngày).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
意思 Gần nghĩa/Phân biệt Ý định, ý muốn Nhấn “nội dung ý muốn”; thường gặp trong 意思決定.
決意 Đồng nghĩa gần Quyết ý, quyết tâm Khoảnh khắc quyết định; sắc thái trang trọng.
意欲 Liên quan Hứng thú, động lực Động cơ thúc đẩy; khác với sức bền tinh thần.
Liên quan Chí hướng Lý tưởng, chí hướng lâu dài.
優柔不断 Đối nghĩa Do dự, không quyết đoán Thiếu dứt khoát trong quyết định.
無気力 Đối nghĩa Vô lực, uể oải Thiếu năng lượng/động lực hành động.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : ý, tâm ý, suy nghĩ.
  • : chí, quyết chí, hoài bão.
  • Kết hợp “ý” + “chí” → 意志: sức mạnh tinh thần để hiện thực hóa ý định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp, khi nói về lựa chọn cá nhân trước áp lực xã hội, cụm 自分の意志で rất hữu ích để nhấn mạnh tính tự chủ. Khi viết trang trọng, cân nhắc chọn 意思 hay 意志 đúng ngữ cảnh: luận văn, báo cáo quản trị thường thiên về 意思決定, còn bài viết về rèn luyện bản thân thường dùng 意志意志力.

8. Câu ví dụ

  • 彼は強い意志で禁煙に成功した。
    Anh ấy đã bỏ thuốc thành công nhờ ý chí mạnh mẽ.
  • 私は自分の意志で会社を辞めた。
    Tôi nghỉ việc theo ý chí/quyết định của bản thân.
  • 彼女は意志が弱いと言われがちだが、やる時はやる。
    Cô ấy hay bị nói là ý chí yếu, nhưng khi cần vẫn làm được.
  • チームの意志を一つにして大会に臨む。
    Chúng tôi thống nhất ý chí của cả đội để bước vào giải đấu.
  • 彼の目には固い意志が宿っていた。
    Trong đôi mắt anh ấy toát lên một ý chí sắt đá.
  • 親の期待ではなく、自分の意志を尊重しなさい。
    Hãy tôn trọng ý chí của chính mình chứ không phải kỳ vọng của bố mẹ.
  • 彼は留学する意志を明確に示した。
    Anh ấy đã thể hiện rõ ràng ý chí đi du học.
  • 事故後も生き抜く意志を失わなかった。
    Sau tai nạn, anh ấy vẫn không đánh mất ý chí sống tiếp.
  • 意志の力で習慣は変えられるのか。
    Liệu có thể thay đổi thói quen bằng sức mạnh ý chí không?
  • それは会社の公式な意志ではない。
    Đó không phải là ý chí/chủ trương chính thức của công ty.
💡 Giải thích chi tiết về từ 意志 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?