1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新しい
- Cách đọc: あたらしい
- Loại từ: tính từ -い (い形容詞)
- Độ phổ biến: rất phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh
- Đối lập cơ bản: 古い (ふるい)
2. Ý nghĩa chính
Ý nghĩa cốt lõi: “mới” – chưa từng có/trước đây chưa dùng; mang sắc thái tươi mới, cập nhật, gần đây hoặc mang tính sáng tạo (tùy văn cảnh).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 新しい vs 新たな: 新たな (あらたな) là tính từ -な, văn viết/trang trọng, nghĩa “mới/mới mẻ” theo nghĩa “lại/khởi đầu mới”.
- 新しい vs 新規(の): 新規 nhấn “mới được thiết lập/đăng ký” (khách hàng mới, tài khoản mới) trong ngữ cảnh kinh doanh/hành chính.
- 新しい vs 斬新な: 斬新 (ざんしん) = “táo bạo, độc đáo mới lạ”; mạnh hơn “mới”.
- 新しい vs 若い: 若い nói về tuổi trẻ/sự non trẻ của con người/sinh vật, không thay cho 新しい với đồ vật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Định ngữ: 新しい本/新しいアイデア/新しい住所。
- Trạng từ: 新しく始める (bắt đầu lại), 部屋を新しくする (làm mới phòng).
- Phân biệt thời điểm: 新しい=mới xuất hiện/cập nhật; 真新しい=mới tinh/chưa dùng.
- Ngược nghĩa: 古い本/中古の車 (đồ cũ/đã qua sử dụng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 新たな |
Gần nghĩa |
Mới, lại, khởi đầu mới |
Trang trọng, tính từ -な. |
| 新規(の) |
Liên quan |
Mới (thiết lập/đăng ký) |
Kinh doanh/hành chính. |
| 真新しい |
Gần nghĩa |
Mới tinh |
Chưa dùng, còn mới nguyên. |
| 斬新な |
Gần nghĩa |
Mới lạ, táo bạo |
Sáng tạo mạnh. |
| 古い |
Đối nghĩa |
Cũ |
Đối lập trực tiếp. |
| 中古 |
Đối nghĩa |
Đã qua sử dụng |
Danh từ/tính từ chỉ tình trạng hàng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 新: nghĩa “mới”. Tính từ -い: 新しい gồm gốc kanji 新 + hậu tố tính từ ~しい.
- Dạng phái sinh: 新た(な), 新規, 刷新… cùng trường nghĩa “mới”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gặp “新しい+danh từ”, hãy xác định “mới về thời điểm” (vừa xuất hiện) hay “mới về tính chất” (ý tưởng/giải pháp mới). Với sản phẩm, nếu nhấn mạnh chưa dùng, dùng 真新しい hay 新品 sẽ chính xác hơn.
8. Câu ví dụ
- 新しい本を一冊買った。
Tôi mua một cuốn sách mới.
- 来月から新しい仕事が始まる。
Từ tháng sau công việc mới sẽ bắt đầu.
- もっと新しい方法を試してみよう。
Hãy thử một phương pháp mới hơn.
- 部屋を新しく模様替えした。
Tôi đã làm mới trang trí căn phòng.
- 彼女は新しいアイデアを次々と出す。
Cô ấy liên tục đưa ra ý tưởng mới.
- これはまだ新しいモデルだ。
Đây vẫn là mẫu mới.
- 気持ちを新たに挑戦する。
Thử thách với tâm thế mới.
- この靴は真新しいね。
Đôi giày này mới tinh nhỉ.
- 古い習慣を捨てて新しい習慣を身につける。
Bỏ thói quen cũ và tạo thói quen mới.
- 街に新しいカフェがオープンした。
Một quán cà phê mới đã mở trong phố.