採点 [Thải Điểm]

さいてん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chấm điểm

JP: わたしたち先生せんせい試験しけん採点さいてんをしている。

VI: Giáo viên của chúng tôi đang chấm bài thi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

採点さいてんしましたか。
Bạn chấm bài chưa?
先生せんせい答案とうあん採点さいてんいそがしい。
Thầy giáo đang bận rộn với việc chấm điểm bài thi.
そのこたえは間違まちがいと採点さいてんされた。
Câu trả lời đó đã được chấm là sai.
彼女かのじょ答案とうあん採点さいてん没頭ぼっとうしていた。
Cô ấy đã đắm chìm trong việc chấm bài thi.
先生せんせい我々われわれ試験しけん採点さいてんするときとても公正こうせいだった。
Thầy giáo đã rất công bằng khi chấm bài thi của chúng tôi.
先生せんせいはすぐにその試験しけん採点さいてんをしていた。
Thầy giáo đã ngay lập tức chấm điểm bài thi của ngày hôm đó.
かれ試験しけん採点さいてんするまえに、かれ病気びょうきだったことを考慮こうりょれなくてはならない。
Trước khi chấm điểm bài thi của anh ấy, chúng ta phải xem xét việc anh ấy đã bị ốm.

Hán tự

Từ liên quan đến 採点

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 採点
  • Cách đọc: さいてん
  • Loại từ: danh từ / động từ する (~を採点する)
  • Lĩnh vực: giáo dục, thi cử, đánh giá, karaoke
  • Ghi chú: Chỉ hành vi “chấm điểm”, “cho điểm” theo tiêu chí nhất định.

2. Ý nghĩa chính

採点 là việc chấm điểm bài thi/bài tập/biểu diễn theo 採点基準 (tiêu chí chấm). Cũng dùng cho tính năng “chấm điểm” của karaoke, ứng dụng luyện tập.

3. Phân biệt

  • 採点 vs 評価: 採点 nhấn mạnh điểm số; 評価 rộng hơn (đánh giá định tính/định lượng).
  • 採点 vs 添削: 添削 là “sửa chữa, góp ý” nội dung; có thể kèm hoặc không kèm điểm số.
  • 加点/減点: thao tác cộng/trừ điểm trong quá trình 採点.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: テストを採点する、厳しく/甘く採点する、機械で自動採点する。
  • Danh từ ghép: 採点基準、採点表、採点ミス、カラオケ採点機能。
  • Văn cảnh: trường học, kỳ thi chứng chỉ, tuyển dụng, hệ thống chấm tự động, giải trí karaoke.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
評価 Liên quan Đánh giá Khái quát hơn採点, không nhất thiết ra điểm.
添削 Liên quan/Khác biệt Sửa chữa, góp ý Tập trung chỉnh lỗi, có thể không cho điểm.
採点基準 Liên quan Tiêu chí chấm điểm Quy tắc để cho điểm nhất quán.
加点・減点 Liên quan Cộng/Trừ điểm Thao tác trong quá trình chấm.
自動採点 Liên quan Chấm điểm tự động Do máy/AI thực hiện.
合否判定 Liên quan Phán định đỗ/trượt Kết quả sau khi採点.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

採点 gồm:
- : bộ 扌 (tay) + 采 (hái, lấy) → “lấy/chọn”.
- : dấu chấm, điểm số (hình thành từ 占 + 灬).
Hợp nghĩa: “lấy ra (xác định) điểm số”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Để 採点 công bằng, người Nhật rất coi trọng 採点基準 rõ ràng và kiểm tra chéo (ダブルチェック) để tránh 採点ミス. Trong công nghệ giáo dục, 自動採点 giúp tiết kiệm thời gian nhưng với câu trả lời mở vẫn cần người chấm xác nhận.

8. Câu ví dụ

  • 先生がテストを採点している。
    Thầy cô đang chấm điểm bài kiểm tra.
  • カラオケの採点機能で高得点を取った。
    Tôi đạt điểm cao bằng tính năng chấm điểm karaoke.
  • 公平に採点するための基準を明確にした。
    Chúng tôi đã làm rõ tiêu chí để chấm điểm công bằng.
  • レポートの採点が思ったより厳しかった。
    Việc chấm điểm báo cáo nghiêm hơn tôi nghĩ.
  • 期末試験の採点が終わったら成績を出す。
    Khi chấm điểm xong kỳ thi cuối kỳ sẽ công bố điểm.
  • AIによる自動採点システムを導入した。
    Đã áp dụng hệ thống chấm điểm tự động bằng AI.
  • 小問ごとに採点して合計点を出す。
    Chấm điểm theo từng tiểu mục rồi tính tổng.
  • 記述式問題の採点は時間がかかる。
    Chấm điểm câu tự luận tốn thời gian.
  • 採点ミスがないか二重に確認する。
    Kiểm tra hai lần để tránh lỗi chấm điểm.
  • 主観に左右されない採点を心がける。
    Cố gắng chấm điểm không bị chi phối bởi chủ quan.
💡 Giải thích chi tiết về từ 採点 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?