Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
厚情
[Hậu Tình]
こうじょう
🔊
Danh từ chung
lòng tốt; ân huệ; hiếu khách
Hán tự
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
情
Tình
tình cảm
Từ liên quan đến 厚情
あいそ
khẩn cầu; khiếu nại
お愛想
おあいそ
lời khen; xã giao
ホスピタリティ
lòng hiếu khách
ホスピタリティー
lòng hiếu khách
他愛
たあい
lòng vị tha
優遇
ゆうぐう
đãi ngộ tốt
労り
いたわり
cảm thông; chú ý
厚意
こうい
lòng tốt; lịch sự; ân huệ
御愛想
おあいそ
lời khen; xã giao
心配り
こころくばり
chăm sóc; chú ý; quan tâm; chu đáo
思いやり
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
思い遣り
おもいやり
sự quan tâm; chu đáo; thông cảm; lòng tốt; hiểu biết; quan tâm; nhân hậu
恩情
おんじょう
lòng trắc ẩn; tình cảm
愛想
あいそう
thân thiện; hòa nhã; dễ gần
慮り
おもんぱかり
suy nghĩ; cân nhắc
懇切
こんせつ
tận tình và cẩn thận (hướng dẫn, giải thích, v.v.); chu đáo; hữu ích; chi tiết; tỉ mỉ
款待
かんたい
chào đón nồng nhiệt; tiếp đón thân thiện; hiếu khách
気づかい
きづかい
quan tâm; lo lắng
気遣い
きづかい
quan tâm; lo lắng
気配り
きくばり
quan tâm; chú ý
深切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
温情
おんじょう
trái tim ấm áp; lòng tốt
盛んな歓迎
さかんなかんげい
tiếp đón nồng nhiệt
考察
こうさつ
xem xét; điều tra; nghiên cứu
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
鄭重
ていちょう
lịch sự; nhã nhặn; hiếu khách
配意
はいい
quan tâm; chu đáo
配慮
はいりょ
cân nhắc; quan tâm; chú ý; chu đáo; sắp xếp; chăm sóc; phiền phức
雅量
がりょう
độ lượng; hào phóng; khoan dung
Xem thêm