伝言 [Vân Ngôn]
つてこと
Danh từ chung
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn
🔗 伝言・でんごん
Danh từ chung
tin đồn
Danh từ chung
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn
🔗 伝言・でんごん
Danh từ chung
tin đồn