選定 [Tuyển Định]

せんてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lựa chọn

JP: 例文れいぶん選定せんていがまずかったです。

VI: Việc lựa chọn ví dụ của tôi không phải là tốt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは全国ぜんこく学校がっこう図書館としょかん協議きょうぎかい選定せんてい図書としょです。
Đây là sách được chọn lọc bởi Hiệp hội Thư viện Trường học Toàn quốc.

Hán tự

Từ liên quan đến 選定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 選定(せんてい)
  • Cách đọc: せんてい
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (選定する)
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, mua sắm, nhân sự, học thuật, dự án công
  • Khái quát: “Chọn và định ra” – lựa chọn chính thức theo tiêu chí/tiêu chuẩn.

2. Ý nghĩa chính

  • Lựa chọn chính thức giữa các ứng viên/đề xuất dựa trên tiêu chí: nhà cung cấp, ứng viên, địa điểm, công nghệ…
  • Quy trình có tiêu chuẩn: gắn với “選定基準”, “選定委員会”, “最終選定”.

3. Phân biệt

  • 選択: Hành vi chọn chung chung. 選定: Chọn theo tiêu chí rõ ràng, mang tính chính thức.
  • 選抜: Tuyển chọn (thường là con người, thi tuyển). 選定 áp dụng rộng hơn (dịch vụ, thiết bị…).
  • 採用: Quyết định “nhận dùng/thuê”. 選定 là bước chọn lọc; sau đó có thể mới “採用”.
  • 決定: Quyết định sau cùng. 選定 là quá trình chọn lọc tiến tới quyết định.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 候補の選定, 業者選定, ベンダー選定, 採択案の選定, 教材選定, 品種選定
  • Văn bản: 選定基準を策定する/選定委員会を設置する/一次・最終選定
  • Ngữ pháp: Nを選定する/Nの選定を行う/Nが選定される(bị động, khách quan)
  • Sắc thái: Trang trọng, thủ tục; xuất hiện trong công văn, thông báo mời thầu, báo cáo.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
選択 Liên quan Chọn lựa Khái quát, không nhất thiết theo tiêu chí.
選抜 Gần nghĩa Tuyển chọn Thường về con người/đội tuyển.
採用 Liên quan Tuyển dụng/áp dụng Bước sau khi đã 選定.
決定 Liên quan Quyết định Kết quả cuối cùng.
却下/棄却 Đối nghĩa (quy trình) Bác bỏ/loại Loại khỏi vòng chọn.
不採用 Đối nghĩa (kết quả) Không được tuyển/không áp dụng Kết quả sau quá trình chọn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 選(セン/えら・ぶ): chọn.
  • 定(テイ・ジョウ/さだ・める): định, ấn định, cố định.
  • Hợp nghĩa: 選+定 → chọn và ấn định theo tiêu chí, mang tính chính thức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, bạn có thể dùng khung “〜を選定した理由は、A・B・Cの観点から妥当であるためだ” để giải thích minh bạch. “選定基準” nên có cả định lượng (giá, SLA) và định tính (uy tín, khả năng hỗ trợ), giúp biện minh quyết định trước cấp trên/khách hàng.

8. Câu ví dụ

  • 委員会は次期システムのベンダーを選定した。
    Ủy ban đã chọn nhà cung cấp cho hệ thống kỳ tới.
  • 公正な選定のため、評価基準を事前に公開する。
    Để lựa chọn công bằng, công bố tiêu chí đánh giá trước.
  • 教材選定にあたり、学習者のレベルを重視した。
    Khi chọn giáo trình, chúng tôi coi trọng trình độ người học.
  • 最終選定に残ったのは三社だ。
    Còn lại ba công ty vào vòng lựa chọn cuối.
  • コストだけでなく、保守性も選定の軸となる。
    Không chỉ chi phí, khả năng bảo trì cũng là trục để chọn.
  • 候補地の選定は現地調査を踏まえて行う。
    Việc chọn địa điểm dựa trên khảo sát thực địa.
  • 透明性の低い選定プロセスは信頼を損なう。
    Quy trình lựa chọn thiếu minh bạch làm mất lòng tin.
  • 機種選定では将来の拡張性を評価した。
    Trong chọn dòng máy, đã đánh giá khả năng mở rộng tương lai.
  • 新ロゴの選定に社内投票を導入した。
    Đưa bỏ phiếu nội bộ vào việc chọn logo mới.
  • 担当者が変わっても選定基準は一貫させるべきだ。
    Dù người phụ trách thay đổi, tiêu chí lựa chọn vẫn nên nhất quán.
💡 Giải thích chi tiết về từ 選定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?