減額 [Giảm Ngạch]

げんがく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giảm (đặc biệt là giá cả hoặc chi phí); giảm bớt

Hán tự

Từ liên quan đến 減額

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 減額(げんがく)
  • Loại từ: danh từ; động từ đi với する(減額する)
  • Nghĩa khái quát: giảm số tiền; mức tiền bị/được giảm; khoản giảm trừ
  • Ngữ vực: kinh doanh, tài chính, hành chính, pháp lý (trang trọng)
  • Ví dụ kết hợp thường gặp: 減額申請, 減額交渉, 減額措置, 減額補正, 料金を減額する, 罰金の減額
  • Tính chất: dùng nhiều trong văn bản công vụ, hợp đồng, tin tức kinh tế

2. Ý nghĩa chính

  • Sự giảm số tiền: chỉ việc giảm mức tiền của một khoản phí/tiền phạt/tiền lương/giá thầu… (ví dụ: 料金の減額, 罰金の減額).
  • Số tiền sau khi đã giảm hoặc khoản giảm trừ: số tiền còn lại hoặc phần giảm so với mức ban đầu (ví dụ: 減額後の金額, 減額分).
  • Dạng động từ: 減額する = tiến hành giảm một khoản tiền theo quyết định, thỏa thuận hay quy định.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 増額(ぞうがく): tăng số tiền; là đối nghĩa trực tiếp của 減額.
  • 値下げ/値引き: giảm giá bán lẻ, sắc thái thương mại tiêu dùng, thường áp dụng cho hàng hóa. 減額 thiên về “mức tiền trong hồ sơ/hợp đồng/hệ thống” (hành chính, tài chính).
  • 削減(さくげん): cắt giảm nói chung (chi phí, ngân sách, nhân sự). 減額 là cắt giảm “về số tiền cụ thể”.
  • 返金: hoàn tiền. Không đồng nghĩa; 減額 là “giảm định mức/giá/tiền phạt”, còn 返金 là “trả lại tiền”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc:
    • N を減額する(料金/罰金/賃料/報酬/請求額 を 減額する)
    • N の減額(授業料の減額, 予算の減額)
    • 減額申請/減額措置/減額交渉/減額補正
  • Thường dùng trong thông báo, hợp đồng, xét duyệt phúc lợi, bảo hiểm, ngân sách, án phạt.
  • Dạng bị động: ~が減額される(mức tiền bị giảm bởi ai/đơn vị có thẩm quyền).
  • Lưu ý: nêu rõ “mức gốc” và “mức sau giảm” để tránh mơ hồ; có thể kèm % hoặc số tuyệt đối.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
増額 Đối nghĩa Tăng số tiền Đối lập trực tiếp với 減額.
値下げ Gần nghĩa Giảm giá Ngữ cảnh bán lẻ/tiêu dùng; ít tính pháp-lý hơn 減額.
値引き Gần nghĩa Chiết khấu Thường trong thương lượng giá; số tiền giảm trên hóa đơn.
削減 Liên quan Cắt giảm Phạm vi rộng (chi phí, ngân sách…); không chỉ số tiền cụ thể.
引き下げ Liên quan Hạ xuống Dùng cho thuế suất, lãi suất, tiêu chuẩn…
免除 Liên quan Miễn trừ Khác sắc thái: miễn một phần/toàn bộ thay vì chỉ “giảm”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 減: giảm, bớt (Hán Việt: giảm). Ý nghĩa cốt lõi: làm ít đi.
  • 額: ngạch, số tiền/khung; cũng có nghĩa “trán” nhưng trong kinh tế là “mức tiền”.
  • Ghép nghĩa: 減(giảm)+額(mức tiền)→ “giảm mức tiền”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch văn bản tài chính/luật, 減額 thường đi kèm điều kiện hoặc cơ sở pháp lý. Hãy chú ý sự khác nhau giữa “giảm mức tính” (ví dụ: 減額措置) và “giảm số phải trả thực tế” (減額後の請求額). Ngoài ra, trong đàm phán, 減額交渉 mang sắc thái chính thức hơn so với 値下げ交渉.

8. Câu ví dụ

  • 今回の工事費は10%減額された。
    Chi phí công trình lần này đã được giảm 10%.
  • 授業料の減額申請を提出した。
    Tôi đã nộp đơn xin giảm học phí.
  • 違反点数に応じて罰金が減額される場合もある。
    Tùy theo điểm vi phạm mà cũng có trường hợp tiền phạt được giảm.
  • 見積額を減額してもらえるよう交渉する。
    Thương lượng để được giảm giá trị báo giá.
  • 予算の減額は来期の計画に影響する。
    Việc cắt giảm ngân sách sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch kỳ sau.
  • 保険金の支払い減額について説明を受けた。
    Tôi đã được giải thích về việc giảm chi trả tiền bảo hiểm.
  • 契約更新時に手数料を減額できないか確認する。
    Kiểm tra xem có thể giảm phí vào lúc gia hạn hợp đồng hay không.
  • 市は低所得世帯の水道料金を減額する方針だ。
    Thành phố có chủ trương giảm tiền nước cho hộ thu nhập thấp.
  • 納付額の減額が認められなかった。
    Việc giảm số tiền phải nộp đã không được chấp thuận.
  • クーポン適用後の減額分を確認してください。
    Vui lòng kiểm tra phần tiền giảm sau khi áp dụng coupon.
💡 Giải thích chi tiết về từ 減額 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?