[Nhu]

じゅう

Danh từ chung

mềm mại; dịu dàng; yếu đuối

JP: やわらよくごうせいす。

VI: Mềm mỏng bắt cứng rắn.

Trái nghĩa:

Hán tự

Từ liên quan đến 柔