救急 [Cứu Cấp]

きゅうきゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sơ cứu; cấp cứu

JP: 救急きゅうきゅう診察しんさつけるにはどこへけばいいですか。

VI: Tôi nên đến đâu để nhận được sự chăm sóc y tế khẩn cấp?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

救急きゅうきゅうしゃんで!
Gọi xe cứu thương đi.
救急きゅうきゅうしゃたぞ。
Xe cứu thương đến đây rồi.
救急きゅうきゅうしゃびますね。
Tôi sẽ gọi xe cấp cứu nhé.
救急きゅうきゅうしゃたよ。
Xe cứu thương đã đến rồi.
救急きゅうきゅうばこはどこ?
Hộp cứu thương ở đâu?
救急きゅうきゅうしゃびましょうか?
Gọi xe cứu thương nhé?
やっと救急きゅうきゅうしゃたよ。
Cuối cùng thì xe cứu thương cũng đến.
救急きゅうきゅうしゃんでくれ。
Gọi xe cứu thương đi.
救急きゅうきゅうしゃんでください。
Gọi xe cứu thương đi.
救急きゅうきゅうしゃ必要ひつようですか。
Bạn cần xe cứu thương không?

Hán tự

Từ liên quan đến 救急

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 救急
  • Cách đọc: きゅうきゅう
  • Loại từ: Danh từ; định ngữ dạng “の” (救急医療, 救急外来)
  • Nghĩa khái quát: cấp cứu, khẩn cấp y tế; sơ cứu
  • Liên quan: 119 (Nhật Bản – gọi cứu hỏa/cấp cứu), 救急車, 救急隊, 救急箱

2. Ý nghĩa chính

救急 chủ yếu chỉ lĩnh vực y tế khẩn cấp: dịch vụ cấp cứu, xử trí ban đầu, khoa cấp cứu, xe cứu thương. Cũng có thể chỉ “sơ cứu” (救急処置) trong tình huống tai nạn.

3. Phân biệt

  • 緊急(きんきゅう): “khẩn cấp” nói chung (không chỉ y tế). 救急 là phạm vi y tế/cứu nạn.
  • 応急(おうきゅう): “ứng cứu tạm thời” – xử lý tạm thời ngay lúc đó (応急処置) để giữ an toàn cho đến khi điều trị chuyên môn.
  • 救急車: xe cứu thương; 救急外来: khoa cấp cứu; 救急隊: đội cấp cứu; 救急箱: hộp sơ cứu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dịch vụ/đơn vị: 救急搬送, 救急体制, 救急医療センター.
  • Tình huống: 心停止で救急搬送された (được chuyển cấp cứu vì ngừng tim).
  • Hướng dẫn: 救急時の連絡先, 救急受診の目安.
  • Dạng “の” để bổ nghĩa danh từ khác: 救急対応, 救急出動, 救急救命士.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
緊急 Đối chiếu Khẩn cấp Phạm vi rộng, không chỉ y tế
応急処置 Liên quan Ứng cứu/sơ cứu tạm thời Xử trí ban đầu tại chỗ
救急車 Liên quan Xe cứu thương Phương tiện vận chuyển cấp cứu
救急外来 Liên quan Khoa cấp cứu Đơn vị bệnh viện tiếp nhận ca cấp cứu
平常診療 Đối nghĩa (tương đối) Khám chữa thường quy Không phải cấp cứu
非緊急 Đối nghĩa (tương đối) Không khẩn cấp Không cần xử trí ngay

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 救: “cứu, cứu giúp”.
  • 急: “gấp, khẩn cấp”.
  • Ghép lại chỉ các hoạt động cứu chữa trong tình huống khẩn cấp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống Nhật Bản, gọi 119 là liên hệ với cứu hỏa và cấp cứu. Khi mô tả tình huống, người Nhật hay dùng cấu trúc: ~で意識不明、救急搬送された; hoặc ~の疑いで救急受診した. Hãy chú ý phân biệt “sơ cứu tại chỗ” (応急処置) và “chuyển đến bệnh viện” (救急搬送).

8. Câu ví dụ

  • 倒れた人はすぐに救急搬送された。
    Người bị ngã được chuyển đi cấp cứu ngay lập tức.
  • 胸の痛みが続く場合は救急受診を検討してください。
    Nếu cơn đau ngực kéo dài, hãy cân nhắc đi khám cấp cứu.
  • 現場で救急隊が心肺蘇生を行った。
    Đội cấp cứu đã thực hiện hồi sức tim phổi tại hiện trường.
  • 救急外来は今夜も混雑している。
    Khoa cấp cứu tối nay cũng đông đúc.
  • 家庭用の救急箱を常に補充しておく。
    Luôn bổ sung hộp sơ cứu dùng trong gia đình.
  • 119に通報し、指示に従って救急処置を行った。
    Gọi 119 và làm sơ cứu theo hướng dẫn.
  • 花火大会でやけどの救急患者が増えた。
    Số bệnh nhân bỏng cấp cứu tăng lên trong lễ hội pháo hoa.
  • 病院は救急体制を強化すると発表した。
    Bệnh viện thông báo tăng cường hệ thống cấp cứu.
  • 意識がもうろうとしていたため救急搬送となった。
    Vì ý thức lơ mơ nên đã được chuyển đi cấp cứu.
  • 登山では救急時の連絡方法を確認しておくこと。
    Khi leo núi hãy xác nhận cách liên lạc trong trường hợp cấp cứu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 救急 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?