帰還 [Quy Hoàn]

饋還 [Quỹ Hoàn]

きかん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở về (nhà); hồi hương

JP: そのうち3はまだ帰還きかん報告ほうこくはない。

VI: Ba trong số đó vẫn chưa có báo cáo trở về.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phản hồi (trong mạch điện tử, hệ thống sinh học, v.v.)

🔗 フィードバック

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ息子むすこ帰還きかんいのった。
Cô ấy đã cầu nguyện cho sự trở về của con trai.
宇宙うちゅう飛行ひこうは、地球ちきゅう無事ぶじ帰還きかんした。
Phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn.
一旦いったん風呂ふろめしち、40分よんじゅっぷんぐらいして帰還きかん
Tạm rời bồn tắm và bữa ăn, khoảng 40 phút sau sẽ trở lại!

Hán tự

Từ liên quan đến 帰還

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 帰還
  • Cách đọc: きかん
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ サ変(帰還する)
  • Nghĩa khái quát: trở về (nơi xuất phát/căn cứ), hồi quy; thường dùng trong bối cảnh quân sự, hàng không vũ trụ, tàu thuyền, thiết bị

2. Ý nghĩa chính

  • Trở về căn cứ/điểm xuất phát: Dùng trang trọng, kỹ thuật, báo chí (đơn vị, tàu, máy bay, phi hành gia, thiết bị… trở về nơi ban đầu).
  • Hồi quy an toàn: Nhấn mạnh việc quay về trong trạng thái an toàn/hoàn thành nhiệm vụ (無事帰還, 緊急帰還).

3. Phân biệt

  • 帰還 vs 帰国: 「帰国」 là về nước (góc nhìn quốc gia); 「帰還」 nhấn mạnh quay lại điểm xuất phát/căn cứ.
  • 帰還 vs 復帰: 「復帰」 là trở lại vị trí/trạng thái (làm việc, xã hội), không nhất thiết là di chuyển vật lý.
  • 帰還 vs 帰投/帰港: 「帰投」 (máy bay) và 「帰港」 (tàu thuyền) là các biến thể chuyên ngành của “trở về căn cứ/cảng”.
  • 帰還 vs 帰る: 「帰る」 chung chung, đời thường; 「帰還」 trang trọng, báo chí/kỹ thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「基地に帰還する」「地球へ帰還」「無事に帰還」「緊急帰還」.
  • Ngữ cảnh: tin tức, quân sự, hàng không vũ trụ, hàng hải, thiết bị/robot/drone.
  • Hay đi với: 部隊/艦隊/宇宙船/宇宙飛行士/ドローン/乗組員+の帰還・に帰還.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
帰国(きこく) Liên quan Về nước Điểm đến là “quốc gia” của mình.
復帰(ふっき) Gần nghĩa Trở lại vị trí/trạng thái Tập trung vào trạng thái chứ không phải di chuyển.
帰投(きとう) Biến thể chuyên ngành Máy bay trở về căn cứ Dùng trong hàng không/quân sự.
帰港(きこう) Biến thể chuyên ngành Tàu thuyền cập cảng trở về Ngành hàng hải.
生還(せいかん) Gần nghĩa Sống sót trở về Nhấn mạnh “còn sống” khi quay về.
出発(しゅっぱつ)/派遣(はけん)/出撃(しゅつげき) Đối nghĩa Xuất phát/phái đi/xuất kích Hướng đi ngược với “trở về”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Từ ghép Hán: (trở về) + (hoàn, trở lại chỗ cũ). Kết hợp tạo nghĩa “trở lại nơi ban đầu, hồi quy”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài viết học thuật/kỹ thuật, 「帰還」 hàm nghĩa “return-to-base” rất rõ. Khi nói về con người trở lại xã hội/công việc, chọn 「復帰」 tự nhiên hơn; còn mô tả hành trình vật lý của tàu/máy bay/phi hành gia, 「帰還」 là chuẩn xác.

8. Câu ví dụ

  • 宇宙飛行士が無事に地球へ帰還した。
    Các phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn.
  • 部隊は作戦を終えて基地に帰還した。
    Đơn vị kết thúc nhiệm vụ và trở lại căn cứ.
  • 台風の影響で船の帰還が遅れた。
    Do bão nên tàu về muộn.
  • 被災地からの住民の帰還を支援する。
    Hỗ trợ người dân trở về từ vùng thiên tai.
  • 無傷での帰還は奇跡だ。
    Trở về mà không bị thương là điều kỳ diệu.
  • ドローンが自動で帰還する機能を搭載している。
    Trang bị chức năng tự động quay về cho drone.
  • 燃料不足のため、航空機は緊急帰還した。
    Do thiếu nhiên liệu, máy bay phải quay về khẩn cấp.
  • 宇宙船の帰還カプセルは砂漠に着地した。
    Khoang hồi quy của tàu vũ trụ đã hạ cánh xuống sa mạc.
  • 指揮官は全員の安全な帰還を最優先とした。
    Chỉ huy đặt ưu tiên hàng đầu là mọi người trở về an toàn.
  • 長期任務を終え、探査機が母艦へ帰還した。
    Sau nhiệm vụ dài ngày, tàu thăm dò trở về tàu mẹ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 帰還 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?