帰国 [Quy Quốc]

きこく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở về nước

JP: がチームはだい勝利しょうりおさめて帰国きこくした。

VI: Đội tôi đã giành chiến thắng lớn và trở về nước.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

trở về quê hương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちち帰国きこくしたばかりだ。
Cha vừa mới trở về nước.
かれ帰国きこくもうた。
Anh ấy đã xin về nước.
かれ帰国きこくめいじられた。
Anh ấy được lệnh về nước.
ドイツからいつ帰国きこくしましたか。
Bạn đã trở về từ Đức khi nào?
山田やまだ夫妻ふさい来月らいげつ帰国きこくします。
Vợ chồng Yamada sẽ về nước vào tháng tới.
かれいそいいで英国えいこくから帰国きこくした。
Anh ấy vội vã quay trở về từ Anh.
かれはヨーロッパ経由けいゆ帰国きこくした。
Anh ấy đã về nước qua châu Âu.
わたし帰国きこくしてからとてもいそがしい。
Kể từ khi tôi trở về nước, tôi đã rất bận rộn.
かれらは帰国きこく命令めいれいけている。
Họ đã nhận lệnh về nước.
かれ香港ほんこん経由けいゆ帰国きこくした。
Anh ấy đã trở về nước qua Hồng Kông.

Hán tự

Từ liên quan đến 帰国

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 帰国
  • Cách đọc: きこく
  • Loại từ: Danh từ; động từ する: 帰国する
  • Ý nghĩa: về nước (trở về quốc gia của mình)
  • Độ trang trọng: Trung tính
  • Ngữ pháp: N+が/は帰国する;一時帰国;本日帰国
  • JLPT: N3

2. Ý nghĩa chính

帰国 là hành động quay về đất nước của mình sau thời gian sống/làm việc/học tập ở nước ngoài.

3. Phân biệt

  • 帰省: về quê (trong nước, về nhà bố mẹ); 帰国: về “nước” (từ nước ngoài).
  • 帰郷: về quê hương (sắc thái hoài niệm), không nhất thiết đang ở nước ngoài.
  • 来日/訪日: đến Nhật; 帰国: rời nước sở tại để về nước mình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 一時帰国 (về nước tạm thời), 緊急帰国, 本日帰国.
  • Ngữ cảnh: thông báo lịch, tin tức, hồ sơ xuất nhập cảnh.
  • Thường đi với: 〜のために帰国する (vì ~), 〜後に帰国 (sau ~ thì về nước).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
帰省Phân biệtVề quêTrong nước, về nhà bố mẹ
帰郷Tương cậnHồi hươngSắc thái cảm xúc
出国Đối ứng thủ tụcXuất cảnhHành vi rời một nước
入国Đối ứng thủ tụcNhập cảnhVào một nước
在留Liên quanLưu trúTư cách lưu trú

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 帰: quay về (キ; かえ-る).
  • 国: quốc gia (コク; くに).
  • Hợp nghĩa: “trở về quốc gia” → về nước.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong email công việc, “〇日より一時帰国いたします” là cách thông báo lịch sự. Cụm “帰国後に〜” dùng để nối kế hoạch sau khi về nước.

8. Câu ví dụ

  • 来週、一時帰国する予定です。
    Tôi dự định về nước tạm thời tuần sau.
  • プロジェクト終了後に帰国した。
    Sau khi dự án kết thúc tôi đã về nước.
  • 急用で緊急帰国となった。
    Vì việc gấp nên phải về nước khẩn.
  • 彼は十年ぶりに帰国した。
    Anh ấy về nước sau 10 năm.
  • 本日帰国のため、不在にします。
    Hôm nay tôi vắng mặt vì về nước.
  • 帰国後に連絡いたします。
    Tôi sẽ liên hệ sau khi về nước.
  • 留学を終えて帰国した。
    Kết thúc du học, tôi đã về nước.
  • 家族の事情で帰国します。
    Tôi về nước vì việc gia đình.
  • 長期帰国の予定はありません。
    Chưa có kế hoạch về nước dài hạn.
  • 彼女は出産のために帰国した。
    Cô ấy về nước để sinh con.
💡 Giải thích chi tiết về từ 帰国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?