帰り [Quy]

還り [Hoàn]

かえり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

trở về

JP: どうしてかえりがこんなにおそくなったの。

VI: Tại sao bạn về muộn như vậy?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かえりたいならかえってもかまいません。
Nếu bạn muốn về thì cứ tự nhiên.
かえりたいならかえっていいよ。
Nếu muốn về thì cứ về nhé.
かえろう。
Chúng ta hãy về thôi.
かえれ。
Về đi.
かえりたくない。
Tôi không muốn về.
かえっておいでかえっておいでよ。
Hãy trở về đây, trở về đây đi.
どうしてかえらないの?
Tại sao bạn không về nhà?
いまからかえる?
Bạn sẽ về bây giờ à?
いえかえるの?
Bạn sẽ về nhà chứ?
いえかえったら?
Sao không về nhà?

Hán tự

Từ liên quan đến 帰り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 帰り
  • Cách đọc: かえり
  • Loại từ: Danh từ; dùng như hậu tố danh từ; có thể dùng trạng ngữ với 「帰りに」
  • Nghĩa khái quát: sự trở về, lượt về; trên đường về; sau khi rời một nơi (như “sau giờ làm”)

2. Ý nghĩa chính

  • Việc quay về / lượt về: Chỉ chặng đường hoặc thời điểm quay về nhà, nơi xuất phát.
  • Trên đường về: Dùng dưới dạng 「帰りに」, 「帰りのN」 để nói “lúc về”, “trên đường về”.
  • Hậu tố chỉ “sau khi rời nơi X”: N + 帰り (仕事帰り, 学校帰り…) nghĩa là “lúc/đang trên đường về từ X”.

3. Phân biệt

  • 帰り vs 行き: 「行き」 là lượt đi, 「帰り」 là lượt về. Đây là cặp đối ứng tự nhiên, dùng trong giao thông, hành trình.
  • 帰り vs 帰路/帰途/復路: 「帰り」 mang sắc thái đời thường. 「帰路/帰途」 (きろ/きと) và 「復路」 (ふくろ) trang trọng/viết, hay gặp trong thông báo, báo chí.
  • 帰り vs 帰る: 「帰る」 là động từ “về”, còn 「帰り」 là danh từ “lượt về/việc về”.
  • 帰り vs 返り: 「返り」 (ví dụ 返り血, 返り討ち) là “bật lại, đáp trả”, khác nghĩa với 「帰り」 là “trở về”. Cẩn thận không nhầm chữ Hán.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 「帰りに+V」 (trên đường về…), 「帰りの+N」 (N cho lượt về), 「N+帰り」 (sau khi rời N).
  • Hay dùng trong đời sống: di chuyển, lịch trình, lời nhắn gia đình (“Hôm nay về muộn”).
  • Phối hợp thường gặp: 帰り道, 帰りの電車, 帰りが遅い, 仕事帰り, 学校帰り, 帰り際/帰りがけ.
  • Sắc thái: thân mật, tự nhiên; phù hợp hội thoại, nhật ký, tin nhắn. Trong văn bản trang trọng có thể thay bằng 「帰路/復路」 khi cần.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
行き(いき) Đối nghĩa Lượt đi Đi kèm với 帰り khi nói hai chiều đi–về.
帰路(きろ)/帰途(きと) Gần nghĩa Đường về Trang trọng/viết; dùng trong thông báo, báo chí.
復路(ふくろ) Gần nghĩa Lượt về Thường dùng trong giao thông, đặt vé, sự kiện thể thao.
帰宅(きたく) Liên quan Về nhà Động tác “về nhà”; khác với khái niệm chung “lượt về”.
帰省(きせい) Liên quan Về quê thăm nhà Tập trung vào việc về quê.
返り(かえり) Dễ nhầm Bật lại, đáp trả Khác chữ Hán và nghĩa (ví dụ 返り血).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

「帰り」 gồm kanji (trở về) + okurigana 「り」. Kanji thường thấy trong: 帰る (về), 帰宅 (về nhà), 帰国 (hồi hương). Sắc thái chung: quay về nơi xuất phát.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chuyển ý “trên đường về”, 「帰りに」 rất linh hoạt và tự nhiên hơn so với việc cố gắng dùng một động từ phức tạp. Trong văn viết trang trọng, nếu nói về hành trình, có thể cân nhắc 「復路/帰路」 để chuẩn mực hơn, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, 「帰り」 là đủ tự nhiên và giàu sắc thái đời sống.

8. Câu ví dụ

  • 帰りにコンビニに寄って牛乳を買う。
    Tôi ghé cửa hàng tiện lợi mua sữa trên đường về.
  • 雨のせいで帰りが遅くなった。
    Vì mưa nên lượt về của tôi bị muộn.
  • 帰りの電車はとても混んでいた。
    Chuyến tàu lượt về rất đông.
  • 学校帰りに友達とカフェに行った。
    Sau giờ tan học, tôi đi cà phê với bạn.
  • 帰り道で財布を落としてしまった。
    Tôi lỡ làm rơi ví trên đường về.
  • もう帰りの時間だ、気をつけてね。
    Đến giờ về rồi, nhớ cẩn thận nhé.
  • 帰り際に一言あいさつをするのが礼儀だ。
    Chào một câu lúc ra về là phép lịch sự.
  • 帰省の帰りに祖母の家に寄った。
    Trên đường từ quê trở về, tôi ghé nhà bà.
  • 仕事帰りにジムへ通っている。
    Tôi đi gym sau giờ làm.
  • 遠足の帰りはみんなぐったりしていた。
    Lúc từ buổi dã ngoại về thì ai cũng mệt rã rời.
💡 Giải thích chi tiết về từ 帰り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?