1. Thông tin cơ bản
- Từ: 復帰
- Cách đọc: ふっき
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (サ変名詞) — 復帰する
- Ý niệm chung: trở lại trạng thái/vị trí ban đầu; tái gia nhập; được phục chức
- Ngữ vực: trang trọng – dùng trong công việc, báo chí, pháp lý, thể thao
- Ví dụ kết hợp thường gặp: 職場に復帰する, 現場復帰, 社会復帰, 一軍復帰, 原状復帰, 沖縄の本土復帰
2. Ý nghĩa chính
- Trở lại vị trí, công việc, vai trò hay trạng thái vốn có trước đó sau một quãng gián đoạn (nghỉ việc, điều trị, đình chỉ...).
- Khôi phục tình trạng ban đầu theo nguyên tắc pháp lý/hợp đồng như 原状復帰 (trả lại hiện trạng).
- Trong lịch sử/chính trị: 本土復帰 (trở về lãnh thổ chính quốc).
3. Phân biệt
- 復帰: quay lại vị trí/trạng thái cũ (cá nhân, tổ chức, lãnh thổ). Tập trung vào “trở lại chỗ cũ”.
- 復職: quay lại công việc đã nghỉ/đình chỉ. Hẹp hơn 復帰, chỉ trong phạm vi nghề nghiệp.
- 復旧: khôi phục chức năng cơ sở hạ tầng sau thiên tai, sự cố (điện, đường, cầu...). Không nói “người” quay lại.
- 回復: phục hồi sức khỏe, thành tích, tình trạng; mang tính “tốt lên” nói chung, không nhấn mạnh “trở về vị trí cũ”.
- 帰任: trở lại nhiệm sở (thuyên chuyển/công vụ), sắc thái hành chính.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: N(に)復帰する/N(への)復帰(を果たす) — quay lại N.
- Trong công việc: 産休明けに職場に復帰する, 不祥事後に現場復帰.
- Trong thể thao/giải trí: 一軍に復帰, 代表に復帰, 画面に復帰.
- Pháp lý/hợp đồng: 原状復帰義務 — nghĩa vụ trả lại hiện trạng.
- Xã hội/chính trị: 社会復帰 (tái hòa nhập), 本土復帰 (trở về lãnh thổ chính quốc).
- Sắc thái: trang trọng, dùng nhiều trên báo chí; với người thân có thể dùng quay về công việc bình thường một cách lịch sự.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 復職 |
Gần nghĩa |
Phục chức, đi làm lại |
Chỉ phạm vi nghề nghiệp |
| 復旧 |
Liên quan |
Khôi phục hạ tầng/chức năng |
Không dùng cho cá nhân “quay lại” |
| 回復 |
Liên quan |
Phục hồi (sức khỏe, tình hình) |
Không nhất thiết là “trở về vị trí cũ” |
| 帰任 |
Gần nghĩa |
Trở lại nhiệm sở |
Tính hành chính, công vụ |
| 原状復帰 |
Cụm cố định |
Trả lại hiện trạng |
Thuật ngữ pháp lý/hợp đồng |
| 復帰する |
Dạng động từ |
Quay lại, tái xuất |
Thường đi với に |
| 離脱 |
Đối nghĩa một phần |
Rút lui, tách ra |
Ngược lại với “trở lại” |
| 就任 |
Liên quan |
Nhậm chức |
Lần đầu đảm nhiệm, không phải “trở lại” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 復: On ヒョク/フク (ở đây: フク), nghĩa “lặp lại, phục hồi”.
- 帰: On キ, Kun かえ(る)/かえ(す), nghĩa “trở về, quay lại”.
- Ghép nghĩa: “phục” + “quy” → trở lại tình trạng/vị trí cũ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về người sau sự cố, báo chí hay dùng 「現場復帰」 để thể hiện quay lại công việc chuyên môn; với người từng phạm lỗi, đi kèm các điều kiện như xin lỗi, cải thiện. Trong hợp đồng thuê nhà, “原状復帰” rất quan trọng: bạn phải trả lại căn phòng như lúc nhận bàn giao (trừ hao mòn tự nhiên). Với bối cảnh lịch sử, 「本土復帰」 của Okinawa (1972) là một mốc từ vựng hay gặp trong sách học.
8. Câu ví dụ
- 彼はけがが治り、来週からチームに復帰する。
Anh ấy đã hồi phục chấn thương và sẽ quay lại đội từ tuần sau.
- 産休明けに職場へ復帰しました。
Sau kỳ nghỉ sinh, tôi đã quay lại nơi làm việc.
- 不祥事後の現場復帰には時間が必要だ。
Sau bê bối, việc trở lại hiện trường cần thời gian.
- 長期療養を経て、ついに社会復帰を果たした。
Sau thời gian điều trị dài, cuối cùng đã tái hòa nhập xã hội.
- 彼は一年ぶりに一軍へ復帰した。
Cậu ấy đã trở lại đội một sau đúng một năm.
- 契約では退去時に原状復帰が義務づけられている。
Trong hợp đồng quy định nghĩa vụ trả lại hiện trạng khi trả phòng.
- 会長に復帰する意向を表明した。
Ông bày tỏ ý định quay lại làm chủ tịch.
- 沖縄の本土復帰は1972年だ。
Việc Okinawa trở về chính quốc là năm 1972.
- 選手は来月にも戦線に復帰できそうだ。
Cầu thủ có vẻ có thể trở lại thi đấu ngay tháng tới.
- ミス後の信頼復帰には誠実な対応が不可欠だ。
Để khôi phục lại sự tin cậy sau sai sót, cần ứng xử chân thành.