好み [Hảo]

ごのみ

Danh từ dùng như hậu tố

sở thích; gu; sự ưa thích

JP: 彼女かのじょ高級こうきゅうしゃこのみだ。

VI: Cô ấy thích xe hơi cao cấp.

Danh từ dùng như hậu tố

được yêu thích bởi; phổ biến với

Hán tự

Từ liên quan đến 好み