1. Thông tin cơ bản
- Từ: 優先
- Cách đọc: ゆうせん
- Từ loại: Danh từ; Động từ danh hóa với する (優先する)
- Hán-Việt: Ưu tiên
- Ghi chú nhanh: Mẫu thường gặp: AをBより優先する, 〜を最優先する, 優先順位, 優先度, 優先席.
2. Ý nghĩa chính
Đặt cái gì đó ở vị trí trước, được xem là quan trọng hơn để xử lý trước. Dùng trong quản lý công việc, chính sách, giao thông, dịch vụ.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 優先 vs 先行: 先行 là “đi trước về thời điểm”; 優先 là “cho ưu tiên vì mức độ quan trọng”.
- 優先 vs 重視: 重視 là “coi trọng”; 優先 thường gắn với trật tự xử lý, phân bổ nguồn lực.
- 優先 vs 優遇: 優遇 là “đãi ngộ ưu đãi”, thiên về đối xử tốt; 優先 là “ưu tiên thứ tự/quyền trước”.
- Cấu trúc: “AをBより優先する” tự nhiên hơn “AがBより優先だ” trong văn nói thường nhật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chính sách/kinh doanh: 安全を最優先する, 顧客満足を優先する.
- Quản lý tác vụ: 緊急度と重要度で優先順位を決める, 優先度が高い/低い.
- Giao thông/dịch vụ: 優先席, バス優先レーン, 救急車が優先される.
- Mẫu phủ định: 目先の利益を優先すべきではない.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 優先順位 |
Liên quan |
Thứ tự ưu tiên |
Thiết lập trình tự xử lý |
| 最優先 |
Liên quan |
Ưu tiên hàng đầu |
Mức ưu tiên cao nhất |
| 先行 |
Gần/khác sắc thái |
Đi trước |
Nhấn thời điểm hơn là tầm quan trọng |
| 重視 |
Gần/khác sắc thái |
Coi trọng |
Tập trung đánh giá, không nhất thiết xử lý trước |
| 後回し |
Đối nghĩa |
Để sau |
Trì hoãn, không ưu tiên |
| 二の次 |
Đối nghĩa (khẩu ngữ) |
Thứ yếu |
Biểu đạt thân mật |
| 先送り |
Đối nghĩa (hành động) |
Đẩy lùi, hoãn lại |
Hành vi cụ thể |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 優: 亻 (nhân) + 憂; nghĩa “ưu tú, hơn hẳn, dịu dàng”. Âm On: ユウ; Kun: すぐれる, やさしい.
- 先: Nghĩa “trước, phía trước”. Âm On: セン; Kun: さき.
- Gợi nhớ: Cái “hơn/ưu tú” (優) được đặt “phía trước” (先) → 優先.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong công việc, tiêu chí “緊急(Urgent)×重要(Important)” thường dùng để sắp 優先順位. Khi tranh luận, nói “安全は何よりも最優先です” tạo sức nặng thuyết phục. Trên tàu, nhắc “ここは優先席です” có sắc thái lịch sự nhưng dứt khoát.
8. Câu ví dụ
- 安全を優先してください。
Xin hãy ưu tiên an toàn.
- 家族との時間を仕事より優先する。
Tôi ưu tiên thời gian cho gia đình hơn công việc.
- 締め切りの近い案件から優先的に処理する。
Xử lý ưu tiên các hạng mục sắp đến hạn.
- この席は高齢者や妊婦の優先席です。
Ghế này là ghế ưu tiên cho người cao tuổi và phụ nữ mang thai.
- 重要度の高いタスクに優先順位をつける。
Đặt thứ tự ưu tiên cho các tác vụ quan trọng.
- トラブル対応を優先させる。
Cho xử lý sự cố lên ưu tiên.
- 渋滞時は緊急車両が優先される。
Khi tắc đường, xe khẩn cấp được ưu tiên.
- 短期的な利益を優先するべきではない。
Không nên ưu tiên lợi ích ngắn hạn.
- プライバシーの保護を優先する企業が増えている。
Ngày càng nhiều công ty ưu tiên bảo vệ quyền riêng tư.
- このレーンはバス優先レーンです。
Làn đường này là làn ưu tiên cho xe buýt.