キリキリ
きりきり

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nghiến; nghiến răng

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

buộc chặt; kéo căng

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

xoay nhanh

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đau nhói

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhanh chóng; ngay lập tức

JP: ほらっ、キリキリくっ!

VI: Này! Bước nhanh lên coi!

Từ liên quan đến キリキリ