Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カール
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
địa chất học
hồ băng
🔗 圏谷・けんこく
Từ liên quan đến カール
たわみ
uốn cong; độ cong; độ lệch
ちぢれ毛
ちぢれげ
tóc xoăn; tóc quăn
とぐろ
どくろ
hộp sọ; đầu lâu; sọ
ひだ
ひた
nghiêm túc; ngay lập tức
ウェーブ
sóng (trên nước)
ウエーブ
sóng (trên nước)
ウエーヴ
sóng (trên nước)
カーブ
bê con
カーヴ
đường cong
ベンド
へんど
Vùng nông thôn
ロール
cuộn; cuộn lên
屈折
くっせつ
uốn cong; cong; xoắn; quay; uốn lượn
屈曲
くっきょく
cong; uốn cong; lõm
巻き毛
まきげ
tóc xoăn
巻毛
まきげ
tóc xoăn
弯曲
わんきょく
đường cong; uốn cong; cong
彎曲
わんきょく
đường cong; uốn cong; cong
折り
おり
cơ hội; dịp; thời điểm
折り目
おりめ
nếp gấp; nếp nhăn; nếp xếp
折れ
おれ
gấp; uốn; phần bị gãy
曲がり
まがり
độ cong
曲がり目
まがりめ
góc; ngã rẽ; khúc cua trên đường; đường cong; bước ngoặt
曲り
まがり
độ cong
曲り目
まがりめ
góc; ngã rẽ; khúc cua trên đường; đường cong; bước ngoặt
曲折
きょくせつ
uốn cong; quanh co; uốn lượn; ngoằn ngoèo
渦巻
うずまき
xoáy nước; lốc xoáy
渦巻き
うずまき
xoáy nước; lốc xoáy
渦巻形
うずまきがた
hình xoắn ốc
渦状
かじょう
xoắn ốc
渦状文
かじょうもん
hoa văn xoắn ốc
渦紋
かもん
thiết kế xoáy nước
湾曲
わんきょく
đường cong; uốn cong; cong
筋目
すじめ
nếp gấp; nếp nhăn
縮らす
ちぢらす
uốn cong; làm xoăn
縮れる
ちぢれる
gợn sóng; xoăn
縮れ毛
ちぢれげ
tóc xoăn; tóc quăn
縮毛
しゅくもう
tóc xoăn
蜷局
とぐろ
cuộn tròn
螺旋
ネジ
ốc vít
褶曲
しゅうきょく
uốn cong
Xem thêm