[Thì]

蜷局 [Quyền Cục]

とぐろ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

cuộn tròn

JP: ヘビがとぐろをく。

VI: Con rắn đang cuộn tròn.

Hán tự

Từ liên quan đến 塒