営巣地 [Doanh Sáo Địa]
えいそうち
Danh từ chung
nơi làm tổ; địa điểm làm tổ; khu vực làm tổ
Danh từ chung
nơi làm tổ; địa điểm làm tổ; khu vực làm tổ