ぶち上げる [Thượng]

打ち上げる [Đả Thượng]

ぶちあげる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

nói khoác; nói tự tin quá mức

Hán tự

Từ liên quan đến ぶち上げる