Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
tiếng kêu cót két
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhồi nhét chặt; nhồi nhét; ép chặt
JP: どの電車も通勤者でぎゅうぎゅう詰めだった。
VI: Mọi chuyến tàu đều chật kín người đi làm.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
mạnh (bóp, buộc, vặn, v.v.); chặt; với lực
Trạng từTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
chỉ trích gay gắt (với ai đó); tra tấn (ví dụ: với câu hỏi)