Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コンサートに
行
い
く
事
こと
は、その
歌手
かしゅ
に
直接
ちょくせつ
あえることもそうだが、その
音
おと
のライブ
感
かん
が
素晴
すば
らしいから
止
と
められない。
Đi đến buổi hòa nhạc không chỉ để gặp trực tiếp ca sĩ mà còn vì cảm giác sống động của âm thanh khiến tôi không thể cưỡng lại.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
事
こと
sự việc; điều
其の
その
đó; cái đó
歌手
かしゅ
ca sĩ
直接
ちょくせつ
trực tiếp; ngay lập tức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
そう
có vẻ
音
おと
âm thanh; tiếng động
ライブ
trực tiếp
感
かん
cảm giác; cảm xúc; ấn tượng
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
事
Sự
sự việc; lý do
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
晴
Tình
trời quang
止
Chỉ
dừng