コンサート
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

buổi hòa nhạc

JP: コンサートはどうだった?

VI: Buổi hòa nhạc thế nào?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんてすばらしいコンサートだったろう。
Thật là một buổi hòa nhạc tuyệt vời!
コンサートよかった?
Buổi hòa nhạc thế nào?
コンサートどうだった?
Buổi hòa nhạc thế nào?
どうだった、コンサート?
Buổi hòa nhạc thế nào?
コンサートはどこであるの?
Buổi hòa nhạc diễn ra ở đâu?
コンサートにくの?
Bạn có đi xem concert không?
コンサートにきたかったな。
Tôi đã muốn đi xem buổi hòa nhạc.
コンサートにったよ。
Tôi đã đi xem hòa nhạc.
コンサートは成功せいこうだった。
Buổi hòa nhạc đã thành công.
たいしたコンサートじゃなかった。
Buổi hòa nhạc không có gì đặc biệt.

Từ liên quan đến コンサート