A。だが B。
JLPT N2
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.

Cấu trúc:

Sentence A + だが + Sentence B

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。だが B。được sử dụng để diễn đạt ý tưởng hoặc câu có ý nghĩa tương phản. Nó kết nối hai câu hoặc cụm từ với ý nghĩa tương phản. Nó có thể được dịch là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Nhà hàng này giá cao. Nhưng mà, vị rất ngon.
Anh ấy mệt. Nhưng mà, không nghỉ cho đến khi xong việc.
Hôm qua lạnh. Nhưng mà, hôm nay ấm áp.
Cô ấy nhìn bề ngoài giản dị. Nhưng mà, tính cách tuyệt vời.