A。だが B。
JLPT N2
Cấu trúc:
Sentence A + だが + Sentence B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。だが B。được sử dụng để diễn đạt ý tưởng hoặc câu có ý nghĩa tương phản. Nó kết nối hai câu hoặc cụm từ với ý nghĩa tương phản. Nó có thể được dịch là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. このレストランは値段が高い。だが、味はとてもいい。
Nhà hàng này giá cao. Nhưng mà, vị rất ngon.
2. 彼は疲れている。だが、仕事を終わらせるまで休まない。
Anh ấy mệt. Nhưng mà, không nghỉ cho đến khi xong việc.
3. 昨日は寒かった。だが、今日は暖かい。
Hôm qua lạnh. Nhưng mà, hôm nay ấm áp.
4. 彼女は外見は地味だ。だが、性格が素晴らしい。
Cô ấy nhìn bề ngoài giản dị. Nhưng mà, tính cách tuyệt vời.