Dịch nghĩa:

Thật không thể tưởng tượng được một nhà khoa học uy tín như anh ấy lại mắc lỗi sơ đẳng như vậy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giả người
lần đầu; bắt đầu
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Ngộ sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Thượng trên
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ