Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レーシング・カーのドライバー
達
たち
は、
大金
たいきん
をねらうばかりでなく、また、レースのスリルを
味
あじ
わおうとするのである。
Các tay đua xe không chỉ theo đuổi tiền bạc mà còn tìm kiếm cảm giác hồi hộp của cuộc đua.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
レーシング
đua xe
カー
xe hơi
ドライバー
tài xế
大金
たいきん
số tiền lớn; chi phí lớn
狙う
ねらう
nhắm vào (với vũ khí, v.v.)
無い
ない
không tồn tại
又
また
lại; một lần nữa
スリル
cảm giác mạnh
味わう
あじわう
nếm thử
為る
する
làm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
大
Đại
lớn; to
金
Kim
vàng
味
Vị
hương vị; vị