N ばかり
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + ばかり, Verb-casual + ばかり, い-Adjective + ばかり, な-Adjective + だ ばかり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ばかり được sử dụng để diễn đạt rằng một cái gì đó chỉ, không gì ngoài, chỉ là, hoặc luôn luôn. Nó có thể được gắn vào danh từ, động từ, hoặc tính từ, và có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
1. 彼はお金の話ばかりする。
Anh ấy chỉ toàn nói về tiền bạc.
2. 彼女は勉強ばかりしている。
Cô ấy chỉ toàn học thôi.
3. デパートには高い商品ばかりだ。
Trong trung tâm thương mại chỉ toàn là hàng đắt tiền.
4. この部屋は狭いばかりだ。
Căn phòng này chỉ có mỗi cái nhỏ hẹp.