N ばかり
JLPT N4
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.

Cấu trúc:

Noun + ばかり, Verb-casual + ばかり, い-Adjective + ばかり, な-Adjective + だ ばかり

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ばかり được sử dụng để diễn đạt rằng một cái gì đó chỉ, không gì ngoài, chỉ là, hoặc luôn luôn. Nó có thể được gắn vào danh từ, động từ, hoặc tính từ, và có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

Anh ấy chỉ toàn nói về tiền bạc.
Cô ấy chỉ toàn học thôi.
Trong trung tâm thương mại chỉ toàn là hàng đắt tiền.
Căn phòng này chỉ có mỗi cái nhỏ hẹp.